Netherlands Eredivisie22:30 ngày 24/01/2026

AFC Ajax
2 - 0

Volendam
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC AjaxChỉ sốVolendam
101Chỉ số 2397
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
8Chỉ số 223
11Chỉ số 20
118Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
14Chỉ số 212
9Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Ajax
Sơ đồ 4-3-313301521864843911
Đội hình xuất phát

V.Jaros#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gaaei#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bouwman#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Baas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.OliveiraRosa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Klaassen#18 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Y.Regeer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Steur#48 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Bounida#43 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Dolberg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Godts#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Godts#41

M.Godts#37

M.Godts#32

M.Godts#66

M.Godts#22

M.Godts#12

M.Godts#4

M.Godts#24

M.Godts#28

M.Godts#17

M.Godts#10

M.Godts#25
Volendam
Sơ đồ 4-3-3153203218723111017
Đội hình xuất phát

K.VanOevelen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Ugwu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Amevor#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Nick Verschuren#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Leliendal#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Bukala#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Kokcu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Dave·Kwakman#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Oehlers#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Kuwas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Ideho#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ideho#28

J.Ideho#38

J.Ideho#24

J.Ideho#6

J.Ideho#21

J.Ideho#27

J.Ideho#14

J.Ideho#2

J.Ideho#22

J.Ideho#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Volendam1 - 1
AFC Ajax
Volendam1 - 4
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 0
Volendam
AFC Ajax1 - 1
Volendam
AFC Ajax5 - 4
Volendam
Volendam2 - 4
AFC Ajax
AFC Ajax1 - 1
Volendam
AFC Ajax2 - 1
Volendam
Volendam1 - 2
AFC Ajax
Volendam0 - 0
AFC AjaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Ajax
Villarreal CF1 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 2
Go Ahead Eagles
AZ Alkmaar6 - 0
AFC Ajax
SC Telstar2 - 3
AFC Ajax
AFC Ajax4 - 0
RFC Seraing
NEC Nijmegen2 - 2
AFC Ajax
Excelsior Maassluis2 - 7
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 0
Feyenoord
Qarabag2 - 4
AFC Ajax
Fortuna Sittard1 - 3
AFC AjaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volendam
Volendam2 - 1
FC Utrecht
Sparta Rotterdam1 - 2
Volendam
AZ Alkmaar1 - 0
Volendam
Volendam0 - 1
Sparta Rotterdam
Volendam0 - 0
SC Genemuiden
Groningen3 - 0
Volendam
Volendam2 - 3
NEC Nijmegen
PSV Eindhoven3 - 0
Volendam
Volendam1 - 1
FC Twente Enschede
Volendam2 - 1
NAC BredaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Ajax
#12#22#30#41#510#60#70
Volendam
#10#20#30#43#50#60#70
SC Heerenveen
PEC Zwolle
Excelsior SBV
Heracles Almelo