Netherlands Eredivisie18:15 ngày 18/01/2026

SC Heerenveen
0 - 2

Groningen
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC HeerenveenChỉ sốGroningen
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
109Chỉ số 2391
45Chỉ số 2441
5Chỉ số 225
0Chỉ số 40
4Chỉ số 216
2Chỉ số 32
7Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Heerenveen
Sơ đồ 4-2-3-122454319166208109
Đội hình xuất phát

B.Klaverboer#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Braude#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kersten#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Willemsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Zagaritis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.linday#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.vanOvereem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Trenskow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Brouwers#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R.Meerveld#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Vente#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vente#36

D.Vente#26

D.Vente#17

D.Vente#18

D.Vente#7

D.Vente#11

D.Vente#44

D.Vente#15

D.Vente#50

D.Vente#34

D.Vente#5

D.Vente#31
Groningen
Sơ đồ 4-2-3-115344318617101426
Đội hình xuất phát

E.Vaessen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rente#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Blokzijl#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Janse#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Peersman#43 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Land#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Resink#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

David van der Werff#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.TahaElIdrissi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Schreuders#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Bergen#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bergen#13

T.Bergen#19

T.Bergen#9

T.Bergen#57

T.Bergen#8

T.Bergen#7
T.Bergen#34

T.Bergen#2

T.Bergen#11

T.Bergen#21

T.Bergen#27

T.Bergen#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Groningen2 - 1
SC Heerenveen
Groningen1 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen2 - 1
Groningen
Groningen0 - 2
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 1
Groningen
SC Heerenveen3 - 1
Groningen
Groningen1 - 1
SC Heerenveen
Groningen2 - 1
SC Heerenveen
Groningen0 - 2
SC Heerenveen
SC Heerenveen1 - 1
GroningenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 1
RKC Waalwijk
SC Heerenveen2 - 2
Feyenoord
Heracles Almelo0 - 3
SC Heerenveen
Feyenoord2 - 3
SC Heerenveen
Sparta Rotterdam0 - 3
SC Heerenveen
SC Heerenveen0 - 2
PSV Eindhoven
PEC Zwolle2 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 1
AZ Alkmaar
Fortuna Sittard2 - 0
SC Heerenveen
AFC Ajax1 - 1
SC HeerenveenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Groningen
Groningen0 - 0
NAC Breda
Groningen0 - 4
FK Bodo/Glimt
Go Ahead Eagles1 - 1
Groningen
Groningen3 - 0
Volendam
Excelsior SBV0 - 2
Groningen
AFC Ajax2 - 0
Groningen
Groningen2 - 2
PEC Zwolle
Hamburger SV6 - 3
Groningen
NEC Nijmegen2 - 0
Groningen
Groningen1 - 1
FC Twente EnschedeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Heerenveen
#10#20#30#42#53#60#70
Groningen
#12#20#30#42#56#60#70
FC Utrecht
SC Telstar