Netherlands Eredivisie20:30 ngày 01/03/2026

Volendam
3 - 2

Groningen
Thống kê
Thống kê trận đấu
VolendamChỉ sốGroningen
1Chỉ số 80
2Chỉ số 32
47Chỉ số 2553
72Chỉ số 23106
2Chỉ số 210
37Chỉ số 2454
6Chỉ số 2213
0Chỉ số 40
4Chỉ số 219
2Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Volendam
Sơ đồ 4-3-3153203240237771029
Đội hình xuất phát

K.VanOevelen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Ugwu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Amevor#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Nick Verschuren#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Leliendal#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Robin van Cruijsen#40 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Dave·Kwakman#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Kokcu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Ould-Chikh#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Kuwas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Pauwels#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Pauwels#17

B.Pauwels#16
B.Pauwels#30

B.Pauwels#6

B.Pauwels#2

B.Pauwels#11

B.Pauwels#21

B.Pauwels#14

B.Pauwels#27

B.Pauwels#25

B.Pauwels#4
Groningen
Sơ đồ 4-4-211634431018617926
Đội hình xuất phát

E.Vaessen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mercera#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Blokzijl#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Janse#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Peersman#43 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.TahaElIdrissi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Land#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Resink#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

David van der Werff#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.DarriWillumsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Bergen#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bergen#22

T.Bergen#13

T.Bergen#19

T.Bergen#20

T.Bergen#14

T.Bergen#5

T.Bergen#2

T.Bergen#7

T.Bergen#21

T.Bergen#48
T.Bergen#34

T.Bergen#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Groningen3 - 0
Volendam
Volendam3 - 2
Groningen
Groningen2 - 2
Volendam
Volendam0 - 2
Groningen
Groningen3 - 0
Volendam
Groningen4 - 0
Volendam
Groningen3 - 0
Volendam
Groningen2 - 1
Volendam
Volendam0 - 1
Groningen
Groningen5 - 0
VolendamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volendam
NAC Breda1 - 0
Volendam
Volendam2 - 1
PSV Eindhoven
PEC Zwolle1 - 2
Volendam
NEC Nijmegen1 - 0
Volendam
Volendam1 - 1
Go Ahead Eagles
AFC Ajax2 - 0
Volendam
Volendam2 - 1
FC Utrecht
Sparta Rotterdam1 - 2
Volendam
AZ Alkmaar1 - 0
Volendam
Volendam0 - 1
Sparta RotterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Groningen
FC Twente Enschede2 - 1
Groningen
Groningen1 - 2
FC Utrecht
Groningen1 - 2
PSV Eindhoven
Sparta Rotterdam2 - 0
Groningen
Groningen1 - 2
Fortuna Sittard
SC Heerenveen0 - 2
Groningen
Groningen0 - 0
NAC Breda
Groningen0 - 4
FK Bodo/Glimt
Go Ahead Eagles1 - 1
Groningen
Groningen3 - 0
VolendamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Volendam
#13#21#30#42#52#60#70
Groningen
#12#21#30#42#510#60#70
Feyenoord
Excelsior SBV
SC Telstar
Heracles Almelo