Netherlands Eredivisie20:30 ngày 02/12/2025

AFC Ajax
2 - 0

Groningen
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC AjaxChỉ sốGroningen
4Chỉ số 224
84Chỉ số 23113
51Chỉ số 2446
3Chỉ số 25
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
6Chỉ số 217
0Chỉ số 40
3Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Ajax
Sơ đồ 4-3-316301551848432511
Đội hình xuất phát

V.Jaros#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Regeer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bouwman#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Baas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Wijndal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Klaassen#18 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

K.Itakura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Taylor#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Bounida#43 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.Weghorst#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Godts#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Godts#22

M.Godts#17

M.Godts#28

M.Godts#3

M.Godts#10

M.Godts#7

M.Godts#2

M.Godts#66

M.Godts#52

M.Godts#48

M.Godts#21

M.Godts#53

M.Godts#9
Groningen
Sơ đồ 4-2-3-1153443862610149
Đội hình xuất phát

E.Vaessen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rente#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Blokzijl#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Janse#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Peersman#43 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.deJonge#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Resink#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

T.Bergen#26 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.TahaElIdrissi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Schreuders#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.DarriWillumsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.DarriWillumsson#57

B.DarriWillumsson#22

B.DarriWillumsson#13

B.DarriWillumsson#17

B.DarriWillumsson#20

B.DarriWillumsson#2

B.DarriWillumsson#27

B.DarriWillumsson#16

B.DarriWillumsson#18

B.DarriWillumsson#21

B.DarriWillumsson#69

B.DarriWillumsson#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Groningen2 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax3 - 1
Groningen
Groningen2 - 3
AFC Ajax
AFC Ajax6 - 1
Groningen
Groningen1 - 3
AFC Ajax
AFC Ajax3 - 0
Groningen
AFC Ajax3 - 1
Groningen
Groningen1 - 0
AFC Ajax
Groningen2 - 1
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 0
GroningenĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Ajax
AFC Ajax0 - 2
Benfica
AFC Ajax1 - 2
Excelsior SBV
FC Utrecht2 - 1
AFC Ajax
AFC Ajax0 - 3
Galatasaray
AFC Ajax1 - 1
SC Heerenveen
FC Twente Enschede2 - 3
AFC Ajax
Chelsea5 - 1
AFC Ajax
AFC Ajax0 - 2
AZ Alkmaar
Sparta Rotterdam3 - 3
AFC Ajax
Marseille4 - 0
AFC AjaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Groningen
Groningen2 - 2
PEC Zwolle
Hamburger SV6 - 3
Groningen
NEC Nijmegen2 - 0
Groningen
Groningen1 - 1
FC Twente Enschede
Sparta Rotterdam5 - 2
Groningen
Fortuna Sittard1 - 2
Groningen
Groningen0 - 2
Sparta Rotterdam
NAC Breda1 - 2
Groningen
Groningen0 - 1
Feyenoord
Groningen2 - 0
SC TelstarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Ajax
#12#21#30#41#53#60#70
Groningen
#10#20#30#40#55#60#70
PSV Eindhoven
Go Ahead Eagles
Volendam
Heracles Almelo