Netherlands Eredivisie02:00 ngày 15/02/2026

AFC Ajax
4 - 1

Fortuna Sittard
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC AjaxChỉ sốFortuna Sittard
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
123Chỉ số 2385
51Chỉ số 2424
0Chỉ số 30
7Chỉ số 225
4Chỉ số 20
0Chỉ số 80
8Chỉ số 211
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Ajax
Sơ đồ 4-3-31237154718244843911
Đội hình xuất phát

V.Jaros#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.OliveiraRosa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Šutalo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Baas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Zinchenko#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Klaassen#18 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Jorthy·Mokio#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Steur#48 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Bounida#43 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Dolberg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Godts#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Godts#23

M.Godts#30

M.Godts#17

M.Godts#28

M.Godts#3

M.Godts#10

M.Godts#12

M.Godts#26

M.Godts#32

M.Godts#25

M.Godts#5
Fortuna Sittard
Sơ đồ 4-2-3-111244212823201852709
Đội hình xuất phát

L.Koopmans#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Pinto#12 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Márquez#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Kasanwirjo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Hubner#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Brittijn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Michut#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Limnios#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Ihattaren#52 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Duijvestijn#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Sierhuis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Sierhuis#19

K.Sierhuis#38

K.Sierhuis#5

K.Sierhuis#46

K.Sierhuis#10

K.Sierhuis#32

K.Sierhuis#8

K.Sierhuis#7

K.Sierhuis#4

K.Sierhuis#25

K.Sierhuis#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fortuna Sittard1 - 3
AFC Ajax
Fortuna Sittard0 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax5 - 0
Fortuna Sittard
AFC Ajax2 - 2
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 0
AFC Ajax
AFC Ajax4 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard2 - 3
AFC Ajax
AFC Ajax5 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 5
AFC Ajax
Fortuna Sittard1 - 2
AFC AjaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Ajax
AZ Alkmaar1 - 1
AFC Ajax
Excelsior SBV2 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax1 - 2
Olympiacos Piraeus
AFC Ajax2 - 0
Volendam
Villarreal CF1 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 2
Go Ahead Eagles
AZ Alkmaar6 - 0
AFC Ajax
SC Telstar2 - 3
AFC Ajax
AFC Ajax4 - 0
RFC Seraing
NEC Nijmegen2 - 2
AFC AjaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortuna Sittard
Fortuna Sittard2 - 2
Sparta Rotterdam
Heracles Almelo2 - 1
Fortuna Sittard
Groningen1 - 2
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 2
PSV Eindhoven
Go Ahead Eagles2 - 2
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard4 - 3
AZ Alkmaar
Fortuna Sittard2 - 3
PEC Zwolle1 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 3
AFC Ajax
Fortuna Sittard1 - 1
Heracles AlmeloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Ajax
#14#23#30#40#54#60#70
Fortuna Sittard
#11#21#30#40#50#60#70
Feyenoord
FC Twente Enschede
SC Heerenveen
FC Utrecht
NAC Breda