Netherlands Eredivisie18:15 ngày 01/03/2026

PEC Zwolle
0 - 0

AFC Ajax
Thống kê
Thống kê trận đấu
PEC ZwolleChỉ sốAFC Ajax
12Chỉ số 23
3Chỉ số 222
3Chỉ số 32
43Chỉ số 2439
83Chỉ số 23105
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
PEC Zwolle
Sơ đồ 4-3-31662842253089107
Đội hình xuất phát

T.deGraaff#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Gooijer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Jensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.McNulty#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Floranus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Oosting#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Thomas#30 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Z.Buurmeester#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Namli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Kostons#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Shoretire#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Shoretire#3
S.Shoretire#48

S.Shoretire#29

S.Shoretire#34

S.Shoretire#26

S.Shoretire#20

S.Shoretire#42

S.Shoretire#18

S.Shoretire#5

S.Shoretire#41

S.Shoretire#22
AFC Ajax
Sơ đồ 4-3-32623715518610432511
Đội hình xuất phát

M.Paes#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.OliveiraRosa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Šutalo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Baas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Wijndal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Klaassen#18 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Y.Regeer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Gloukh#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Bounida#43 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.Weghorst#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Godts#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Godts#48

M.Godts#23

M.Godts#30

M.Godts#7

M.Godts#9

M.Godts#28

M.Godts#3

M.Godts#12

M.Godts#19

M.Godts#24

M.Godts#52

M.Godts#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Ajax3 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle0 - 1
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 0
PEC Zwolle
AFC Ajax0 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 3
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 2
PEC Zwolle
AFC Ajax3 - 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle0 - 2
AFC Ajax
PEC Zwolle0 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax4 - 0
PEC ZwolleĐối chiếu
Phong độ gần đây của PEC Zwolle
FC Utrecht1 - 1
PEC Zwolle
SC Heerenveen4 - 2
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 2
Volendam
PEC Zwolle4 - 1
SC Telstar
NEC Nijmegen2 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle3 - 1
AZ Alkmaar
FC Twente Enschede1 - 1
PEC Zwolle
Excelsior SBV2 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 0
Fortuna Sittard
Feyenoord6 - 1
PEC ZwolleĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Ajax
AFC Ajax1 - 1
NEC Nijmegen
AFC Ajax4 - 1
Fortuna Sittard
AZ Alkmaar1 - 1
AFC Ajax
Excelsior SBV2 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax1 - 2
Olympiacos Piraeus
AFC Ajax2 - 0
Volendam
Villarreal CF1 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 2
Go Ahead Eagles
AZ Alkmaar6 - 0
AFC Ajax
SC Telstar2 - 3
AFC AjaxĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PEC Zwolle
#10#20#30#43#512#60#70
AFC Ajax
#10#20#30#42#53#60#70
PSV Eindhoven
Sparta Rotterdam
Groningen
NAC Breda
Heracles Almelo