Netherlands Eredivisie20:30 ngày 25/01/2026

Groningen
1 - 2

Fortuna Sittard
Thống kê
Thống kê trận đấu
GroningenChỉ sốFortuna Sittard
130Chỉ số 2378
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
16Chỉ số 23
3Chỉ số 32
5Chỉ số 216
0Chỉ số 40
11Chỉ số 221
72Chỉ số 2424
9Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Groningen
Sơ đồ 4-2-3-115344318617101426
Đội hình xuất phát

E.Vaessen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rente#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Blokzijl#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Janse#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Peersman#43 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Land#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Resink#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

David van der Werff#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.TahaElIdrissi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Schreuders#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Bergen#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bergen#7

T.Bergen#2

T.Bergen#13

T.Bergen#19

T.Bergen#27
T.Bergen#34

T.Bergen#16

T.Bergen#21

T.Bergen#69

T.Bergen#11

T.Bergen#57

T.Bergen#9
Fortuna Sittard
Sơ đồ 3-4-2-131444211223202852709
Đội hình xuất phát

M.Branderhorst#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Adewoye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Márquez#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Kasanwirjo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Pinto#12 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

P.Brittijn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Michut#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hubner#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ihattaren#52 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Duijvestijn#70 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Sierhuis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Sierhuis#7

K.Sierhuis#6

K.Sierhuis#38

K.Sierhuis#22

K.Sierhuis#25

K.Sierhuis#18

K.Sierhuis#1

K.Sierhuis#10

K.Sierhuis#19

K.Sierhuis#46
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fortuna Sittard1 - 2
Groningen
Groningen1 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 0
Groningen
Groningen0 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard3 - 1
Groningen
Groningen2 - 3
Fortuna Sittard
Groningen0 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 4
Groningen
Groningen1 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 3
GroningenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Groningen
SC Heerenveen0 - 2
Groningen
Groningen0 - 0
NAC Breda
Groningen0 - 4
FK Bodo/Glimt
Go Ahead Eagles1 - 1
Groningen
Groningen3 - 0
Volendam
Excelsior SBV0 - 2
Groningen
AFC Ajax2 - 0
Groningen
Groningen2 - 2
PEC Zwolle
Hamburger SV6 - 3
Groningen
NEC Nijmegen2 - 0
GroningenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 2
PSV Eindhoven
Go Ahead Eagles2 - 2
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard4 - 3
AZ Alkmaar
Fortuna Sittard2 - 3
PEC Zwolle1 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 3
AFC Ajax
Fortuna Sittard1 - 1
Heracles Almelo
Sparta Rotterdam1 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard2 - 0
SC Heerenveen
PSV Eindhoven5 - 2
Fortuna SittardĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Groningen
#11#21#30#43#516#60#70
Fortuna Sittard
#12#22#30#42#53#60#70
Feyenoord
FC Twente Enschede
FC Utrecht
SC Telstar