Netherlands Eredivisie22:45 ngày 08/02/2026

Groningen
1 - 2

PSV Eindhoven
Thống kê
Thống kê trận đấu
GroningenChỉ sốPSV Eindhoven
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
4Chỉ số 224
40Chỉ số 2464
95Chỉ số 23107
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 40
6Chỉ số 211
0Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Groningen
Sơ đồ 4-2-3-111653261817101426
Đội hình xuất phát

E.Vaessen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mercera#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Rente#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Blokzijl#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Wouter Prins#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Resink#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

T.Land#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

David van der Werff#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.TahaElIdrissi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Schreuders#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Bergen#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bergen#7
T.Bergen#34

T.Bergen#13

T.Bergen#27

T.Bergen#19

T.Bergen#9

T.Bergen#22

T.Bergen#69

T.Bergen#21

T.Bergen#48

T.Bergen#15
PSV Eindhoven
Sơ đồ 4-3-32482241710342319205
Đội hình xuất phát

N.Schiks#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Dest#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Schouten#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Obispo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Júnior#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Wanner#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Saibari#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Veerman#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Bajraktarević#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Til#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Perišić#5 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Perišić#31

I.Perišić#6

I.Perišić#3

I.Perišić#27

I.Perišić#2

I.Perišić#25

I.Perišić#51

I.Perišić#11

I.Perišić#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PSV Eindhoven4 - 2
Groningen
Groningen1 - 3
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven5 - 0
Groningen
PSV Eindhoven6 - 0
Groningen
Groningen4 - 2
PSV Eindhoven
Groningen0 - 1
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven5 - 2
Groningen
PSV Eindhoven1 - 0
Groningen
Groningen1 - 3
PSV Eindhoven
Groningen0 - 1
PSV EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Groningen
Sparta Rotterdam2 - 0
Groningen
Groningen1 - 2
Fortuna Sittard
SC Heerenveen0 - 2
Groningen
Groningen0 - 0
NAC Breda
Groningen0 - 4
FK Bodo/Glimt
Go Ahead Eagles1 - 1
Groningen
Groningen3 - 0
Volendam
Excelsior SBV0 - 2
Groningen
AFC Ajax2 - 0
Groningen
Groningen2 - 2
PEC ZwolleĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSV Eindhoven
PSV Eindhoven4 - 1
SC Heerenveen
PSV Eindhoven3 - 0
Feyenoord
PSV Eindhoven1 - 2
FC Bayern Munich
PSV Eindhoven2 - 2
NAC Breda
Newcastle United3 - 0
PSV Eindhoven
Fortuna Sittard1 - 2
PSV Eindhoven
Den Bosch1 - 4
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven5 - 1
Excelsior SBV
FC Utrecht1 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven3 - 0
GVVV VeenendaalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Groningen
#11#21#30#41#56#60#70
PSV Eindhoven
#12#20#30#41#511#60#70
NEC Nijmegen
FC Twente Enschede
AZ Alkmaar
SC Telstar
Heracles Almelo