Netherlands Eredivisie20:30 ngày 08/02/2026

AZ Alkmaar
1 - 1

AFC Ajax
Thống kê
Thống kê trận đấu
AZ AlkmaarChỉ sốAFC Ajax
2Chỉ số 225
30Chỉ số 2471
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
3Chỉ số 30
93Chỉ số 23122
0Chỉ số 80
38Chỉ số 2562
2Chỉ số 24
5Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
AZ Alkmaar
Sơ đồ 4-2-3-141235346201733279
Đội hình xuất phát

J.Zoet#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Maikuma#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Goes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Penetra#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

DeWit#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Koopmeiners#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

K.Boogaard#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Jensen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Šín#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Daal#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Parrott#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Parrott#18

T.Parrott#7

T.Parrott#4

T.Parrott#22

T.Parrott#19

T.Parrott#15

T.Parrott#24

T.Parrott#56

T.Parrott#11

T.Parrott#23

T.Parrott#12

T.Parrott#31
AFC Ajax
Sơ đồ 4-3-313371551864843911
Đội hình xuất phát

V.Jaros#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gaaei#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Šutalo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Baas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Wijndal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Klaassen#18 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Y.Regeer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Steur#48 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Bounida#43 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Dolberg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Godts#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Godts#32

M.Godts#12

M.Godts#30

M.Godts#17

M.Godts#28

M.Godts#10

M.Godts#4

M.Godts#24

M.Godts#52

M.Godts#2

M.Godts#47

M.Godts#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AZ Alkmaar6 - 0
AFC Ajax
AFC Ajax0 - 2
AZ Alkmaar
AFC Ajax2 - 2
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar2 - 0
AFC Ajax
AZ Alkmaar2 - 1
AFC Ajax
AZ Alkmaar2 - 0
AFC Ajax
AFC Ajax1 - 2
AZ Alkmaar
AFC Ajax0 - 0
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar2 - 1
AFC Ajax
AZ Alkmaar2 - 2
AFC AjaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 1
FC Twente Enschede
AZ Alkmaar1 - 3
NEC Nijmegen
SC Telstar0 - 1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 1
Excelsior SBV
PEC Zwolle3 - 1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar6 - 0
AFC Ajax
AZ Alkmaar1 - 0
Volendam
Fortuna Sittard4 - 3
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar0 - 0
Jagiellonia Bialystok
FC Drita0 - 3
AZ AlkmaarĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Ajax
Excelsior SBV2 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax1 - 2
Olympiacos Piraeus
AFC Ajax2 - 0
Volendam
Villarreal CF1 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 2
Go Ahead Eagles
AZ Alkmaar6 - 0
AFC Ajax
SC Telstar2 - 3
AFC Ajax
AFC Ajax4 - 0
RFC Seraing
NEC Nijmegen2 - 2
AFC Ajax
Excelsior Maassluis2 - 7
AFC AjaxĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AZ Alkmaar
#11#20#30#43#52#60#70
AFC Ajax
#11#20#30#40#54#60#70
PSV Eindhoven
Feyenoord
Sparta Rotterdam
SC Heerenveen
FC Utrecht
Groningen
NAC Breda
Heracles Almelo