Scottish Championship22:00 ngày 29/03/2025

Greenock Morton
0 - 1

Partick Thistle FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Greenock MortonChỉ sốPartick Thistle FC
52Chỉ số 2435
98Chỉ số 2394
10Chỉ số 227
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Greenock Morton
Sơ đồ 4-2-3-11256314212217899
Đội hình xuất phát

R.Mullen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Ballantye#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Baird#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Boyes#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Delaney#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Crawford#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Gillespie#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

N.Shaw#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Lyall#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Blues#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Adeloye#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Adeloye#29

T.Adeloye#11

T.Adeloye#7

T.Adeloye#20

T.Adeloye#4

T.Adeloye#10

T.Adeloye#18
Partick Thistle FC
Sơ đồ 3-4-1-21219232030148310915
Đội hình xuất phát

L.Budinauckas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Luke mcbeth#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Ashcroft#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.O'Reilly#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Megwa#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Crawford#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Bannigan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Reid#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Chalmers#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

B. Graham#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

A.Jakubiak#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jakubiak#39

A.Jakubiak#21

A.Jakubiak#6
A.Jakubiak#40

A.Jakubiak#29

A.Jakubiak#1
A.Jakubiak#41
A.Jakubiak#38

A.Jakubiak#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Falkirk | 36 | 22 | 7 | 7 | 73 |
| 2 | Livingston F.C. | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 3 | Ayr United | 36 | 18 | 9 | 9 | 63 |
| 4 | Partick Thistle FC | 36 | 15 | 10 | 11 | 55 |
| 5 | Raith Rovers | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 6 | Greenock Morton | 36 | 12 | 12 | 12 | 48 |
| 7 | Dunfermline Athletic | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 8 | Queen's Park | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 9 | Airdrie United | 36 | 7 | 8 | 21 | 29 |
| 10 | Hamilton Academical F.C. | 36 | 10 | 6 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Partick Thistle FC2 - 2
Greenock Morton
Greenock Morton2 - 1
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC0 - 0
Greenock Morton
Partick Thistle FC2 - 1
Greenock Morton
Greenock Morton1 - 1
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC2 - 1
Greenock Morton
Greenock Morton1 - 4
Partick Thistle FC
Greenock Morton0 - 0
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC2 - 1
Greenock Morton
Greenock Morton2 - 1
Partick Thistle FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Greenock Morton
Greenock Morton3 - 3
Raith Rovers
Greenock Morton2 - 1
Queen's Park
Hamilton Academical F.C.0 - 2
Greenock Morton
Greenock Morton2 - 1
Ayr United
Dunfermline Athletic2 - 1
Greenock Morton
Livingston F.C.3 - 2
Greenock Morton
Greenock Morton0 - 2
Falkirk
Greenock Morton2 - 0
Hamilton Academical F.C.
Greenock Morton2 - 2
Airdrie United
Partick Thistle FC2 - 2
Greenock MortonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Partick Thistle FC
Partick Thistle FC0 - 0
Raith Rovers
Partick Thistle FC2 - 0
Ayr United
Queen's Park0 - 2
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC1 - 1
Livingston F.C.
Partick Thistle FC1 - 1
Airdrie United
Raith Rovers3 - 0
Partick Thistle FC
Falkirk5 - 2
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC2 - 2
Greenock Morton
Ayr United2 - 1
Partick Thistle FC
Hamilton Academical F.C.1 - 2
Partick Thistle FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Greenock Morton
#10#20#30#42#55#60#70
Partick Thistle FC
#11#20#30#41#52#60#70