Scottish Championship02:45 ngày 01/03/2025

Partick Thistle FC
1 - 1

Livingston F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Partick Thistle FCChỉ sốLivingston F.C.
3Chỉ số 34
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2384
51Chỉ số 2468
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 211
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
7Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Partick Thistle FC
Sơ đồ 3-4-1-2121923203048314910
Đội hình xuất phát

L.Budinauckas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Luke mcbeth#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Ashcroft#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.O'Reilly#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Megwa#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Martin#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Bannigan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Reid#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Crawford#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

B. Graham#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

L.Chalmers#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Chalmers#21

L.Chalmers#39

L.Chalmers#18

L.Chalmers#15
Livingston F.C.
Sơ đồ 4-3-32821527268122523179
Đội hình xuất phát

J.Prior#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Nottingham#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.McGowan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Wilson#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Montano#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Pitman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Brandon#12 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Tait#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Muirhead#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.May#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Yengi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Yengi#11

T.Yengi#19

T.Yengi#3

T.Yengi#14

T.Yengi#10

T.Yengi#6

T.Yengi#22

T.Yengi#15

T.Yengi#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Falkirk | 36 | 22 | 7 | 7 | 73 |
| 2 | Livingston F.C. | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 3 | Ayr United | 36 | 18 | 9 | 9 | 63 |
| 4 | Partick Thistle FC | 36 | 15 | 10 | 11 | 55 |
| 5 | Raith Rovers | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 6 | Greenock Morton | 36 | 12 | 12 | 12 | 48 |
| 7 | Dunfermline Athletic | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 8 | Queen's Park | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 9 | Airdrie United | 36 | 7 | 8 | 21 | 29 |
| 10 | Hamilton Academical F.C. | 36 | 10 | 6 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Livingston F.C.2 - 0
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC0 - 0
Livingston F.C.
Partick Thistle FC2 - 2
Livingston F.C.
Partick Thistle FC0 - 1
Livingston F.C.
Livingston F.C.2 - 1
Partick Thistle FC
Livingston F.C.1 - 1
Partick Thistle FC
Livingston F.C.0 - 0
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC6 - 1
Livingston F.C.
Livingston F.C.2 - 2
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC2 - 0
Livingston F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Partick Thistle FC
Partick Thistle FC1 - 1
Airdrie United
Raith Rovers3 - 0
Partick Thistle FC
Falkirk5 - 2
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC2 - 2
Greenock Morton
Ayr United2 - 1
Partick Thistle FC
Hamilton Academical F.C.1 - 2
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC1 - 4
Dunfermline Athletic
Greenock Morton2 - 1
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC2 - 1
Queen's Park
Airdrie United0 - 2
Partick Thistle FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Livingston F.C.
Livingston F.C.3 - 2
Greenock Morton
Ayr United1 - 2
Livingston F.C.
Livingston F.C.0 - 0
Dunfermline Athletic
Livingston F.C.3 - 0
Cove Rangers
Dunfermline Athletic0 - 2
Livingston F.C.
Falkirk1 - 2
Livingston F.C.
Livingston F.C.3 - 0
Hamilton Academical F.C.
Ross County F.C.2 - 2
Livingston F.C.
Livingston F.C.2 - 1
Airdrie United
Queen's Park2 - 0
Livingston F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Partick Thistle FC
#11#21#30#43#52#60#70
Livingston F.C.
#11#20#30#44#54#60#70