Scottish Championship22:00 ngày 01/02/2025

Partick Thistle FC
2 - 2

Greenock Morton
Thống kê
Thống kê trận đấu
Partick Thistle FCChỉ sốGreenock Morton
1Chỉ số 80
7Chỉ số 22
56Chỉ số 2437
3Chỉ số 215
2Chỉ số 33
50Chỉ số 2550
9Chỉ số 221
0Chỉ số 40
97Chỉ số 2387
Lineup
Đội hình trận đấu
Partick Thistle FC
Sơ đồ 4-2-3-113023203681017219
Đội hình xuất phát

D.Mitchell#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Megwa#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Ashcroft#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.O'Reilly#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Milne#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Turner#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Bannigan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Chalmers#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Robinson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Fitzpatrick#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B. Graham#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B. Graham#14

B. Graham#39

B. Graham#11

B. Graham#19

B. Graham#5
B. Graham#38

B. Graham#18
Greenock Morton
Sơ đồ 4-2-3-1125638272217109
Đội hình xuất phát

R.Mullen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Ballantye#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Baird#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Boyes#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Delaney#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Blues#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Wilson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Shaw#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Lyall#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Davies#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Stuparević#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Stuparević#33

F.Stuparević#11

F.Stuparević#20

F.Stuparević#21

F.Stuparević#18

F.Stuparević#14

F.Stuparević#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Falkirk | 36 | 22 | 7 | 7 | 73 |
| 2 | Livingston F.C. | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 3 | Ayr United | 36 | 18 | 9 | 9 | 63 |
| 4 | Partick Thistle FC | 36 | 15 | 10 | 11 | 55 |
| 5 | Raith Rovers | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 6 | Greenock Morton | 36 | 12 | 12 | 12 | 48 |
| 7 | Dunfermline Athletic | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 8 | Queen's Park | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 9 | Airdrie United | 36 | 7 | 8 | 21 | 29 |
| 10 | Hamilton Academical F.C. | 36 | 10 | 6 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Greenock Morton2 - 1
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC0 - 0
Greenock Morton
Partick Thistle FC2 - 1
Greenock Morton
Greenock Morton1 - 1
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC2 - 1
Greenock Morton
Greenock Morton1 - 4
Partick Thistle FC
Greenock Morton0 - 0
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC2 - 1
Greenock Morton
Greenock Morton2 - 1
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC5 - 1
Greenock MortonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Partick Thistle FC
Ayr United2 - 1
Partick Thistle FC
Hamilton Academical F.C.1 - 2
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC1 - 4
Dunfermline Athletic
Greenock Morton2 - 1
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC2 - 1
Queen's Park
Airdrie United0 - 2
Partick Thistle FC
Livingston F.C.2 - 0
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC1 - 0
Ayr United
Queen's Park2 - 2
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC5 - 1
Hamilton Academical F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Greenock Morton
Queen's Park1 - 2
Greenock Morton
Greenock Morton2 - 1
Partick Thistle FC
Ayr United0 - 0
Greenock Morton
Greenock Morton2 - 0
Dunfermline Athletic
Airdrie United2 - 2
Greenock Morton
Greenock Morton0 - 0
Livingston F.C.
Ayr United2 - 0
Greenock Morton
Raith Rovers2 - 3
Greenock Morton
Livingston F.C.2 - 1
Greenock Morton
Greenock Morton1 - 1
Ayr UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Partick Thistle FC
#12#20#30#42#57#60#70
Greenock Morton
#12#21#30#43#52#60#70
Falkirk