Scottish Championship02:45 ngày 22/02/2025

Greenock Morton
0 - 2

Falkirk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Greenock MortonChỉ sốFalkirk
0Chỉ số 40
93Chỉ số 23116
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
34Chỉ số 2468
1Chỉ số 215
3Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Greenock Morton
Sơ đồ 4-2-3-11256381722181011
Đội hình xuất phát

R.Mullen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Ballantye#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Baird#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Boyes#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Delaney#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Blues#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Lyall#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Shaw#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Garrity#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Davies#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Reynolds#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Reynolds#4

L.Reynolds#7

L.Reynolds#33

L.Reynolds#20

L.Reynolds#21

L.Reynolds#14
Falkirk
Sơ đồ 4-2-3-11206222682129372316
Đội hình xuất phát

N.Hogarth#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Adams#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Donaldson#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Graham#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Mackie#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Spencer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Tait#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Miller#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Arfield#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Ross#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
B.Stewart#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Stewart#31

B.Stewart#10

B.Stewart#4

B.Stewart#18

B.Stewart#7

B.Stewart#2

B.Stewart#11

B.Stewart#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Falkirk | 36 | 22 | 7 | 7 | 73 |
| 2 | Livingston F.C. | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 3 | Ayr United | 36 | 18 | 9 | 9 | 63 |
| 4 | Partick Thistle FC | 36 | 15 | 10 | 11 | 55 |
| 5 | Raith Rovers | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 6 | Greenock Morton | 36 | 12 | 12 | 12 | 48 |
| 7 | Dunfermline Athletic | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 8 | Queen's Park | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 9 | Airdrie United | 36 | 7 | 8 | 21 | 29 |
| 10 | Hamilton Academical F.C. | 36 | 10 | 6 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Falkirk6 - 0
Greenock Morton
Greenock Morton2 - 3
Falkirk
Greenock Morton0 - 0
Falkirk
Falkirk0 - 2
Greenock Morton
Greenock Morton1 - 1
Falkirk
Falkirk0 - 0
Greenock Morton
Greenock Morton1 - 0
Falkirk
Falkirk3 - 1
Greenock Morton
Greenock Morton0 - 1
Falkirk
Falkirk0 - 3
Greenock MortonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Greenock Morton
Greenock Morton2 - 0
Hamilton Academical F.C.
Greenock Morton2 - 2
Airdrie United
Partick Thistle FC2 - 2
Greenock Morton
Queen's Park1 - 2
Greenock Morton
Greenock Morton2 - 1
Partick Thistle FC
Ayr United0 - 0
Greenock Morton
Greenock Morton2 - 0
Dunfermline Athletic
Airdrie United2 - 2
Greenock Morton
Greenock Morton0 - 0
Livingston F.C.
Ayr United2 - 0
Greenock MortonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Falkirk
Falkirk2 - 2
Ayr United
Falkirk5 - 2
Partick Thistle FC
Falkirk1 - 2
Livingston F.C.
Raith Rovers0 - 2
Falkirk
Falkirk1 - 1
Raith Rovers
Falkirk0 - 0
Queen's Park
Dunfermline Athletic3 - 3
Falkirk
Falkirk1 - 0
Hamilton Academical F.C.
Ayr United5 - 2
Falkirk
Falkirk3 - 0
Raith RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Greenock Morton
#10#20#30#43#52#60#70
Falkirk
#12#22#30#41#510#60#70