Scottish Championship22:00 ngày 22/03/2025

Greenock Morton
2 - 1

Queen's Park
Thống kê
Thống kê trận đấu
Greenock MortonChỉ sốQueen's Park
8Chỉ số 224
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 213
59Chỉ số 2440
2Chỉ số 34
8Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
108Chỉ số 23107
Lineup
Đội hình trận đấu
Greenock Morton
Sơ đồ 4-2-3-1125632114817722
Đội hình xuất phát

R.Mullen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Ballantye#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Baird#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Boyes#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Delaney#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Gillespie#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Crawford#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Blues#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Lyall#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Moffat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Shaw#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Shaw#99

N.Shaw#10

N.Shaw#18
N.Shaw#29

N.Shaw#20

N.Shaw#11

N.Shaw#33
Queen's Park
Sơ đồ 4-2-3-11243815337420142317
Đội hình xuất phát

C.Ferrie#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Devine#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L. King#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Tizzard#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Montgomery#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Longridge#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Welsh#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Turner#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.MacGregor#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Duncan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Z.Rudden#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Z.Rudden#37

Z.Rudden#28

Z.Rudden#11

Z.Rudden#12
Z.Rudden#46

Z.Rudden#22
Z.Rudden#39

Z.Rudden#21
Z.Rudden#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Falkirk | 36 | 22 | 7 | 7 | 73 |
| 2 | Livingston F.C. | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 3 | Ayr United | 36 | 18 | 9 | 9 | 63 |
| 4 | Partick Thistle FC | 36 | 15 | 10 | 11 | 55 |
| 5 | Raith Rovers | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 6 | Greenock Morton | 36 | 12 | 12 | 12 | 48 |
| 7 | Dunfermline Athletic | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 8 | Queen's Park | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 9 | Airdrie United | 36 | 7 | 8 | 21 | 29 |
| 10 | Hamilton Academical F.C. | 36 | 10 | 6 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Queen's Park1 - 2
Greenock Morton
Greenock Morton0 - 1
Queen's Park
Queen's Park1 - 0
Greenock Morton
Greenock Morton2 - 0
Queen's Park
Queen's Park0 - 0
Greenock Morton
Greenock Morton1 - 0
Queen's Park
Queen's Park0 - 0
Greenock Morton
Greenock Morton2 - 1
Queen's Park
Queen's Park2 - 2
Greenock Morton
Greenock Morton3 - 2
Queen's ParkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Greenock Morton
Hamilton Academical F.C.0 - 2
Greenock Morton
Greenock Morton2 - 1
Ayr United
Dunfermline Athletic2 - 1
Greenock Morton
Livingston F.C.3 - 2
Greenock Morton
Greenock Morton0 - 2
Falkirk
Greenock Morton2 - 0
Hamilton Academical F.C.
Greenock Morton2 - 2
Airdrie United
Partick Thistle FC2 - 2
Greenock Morton
Queen's Park1 - 2
Greenock Morton
Greenock Morton2 - 1
Partick Thistle FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Queen's Park
Queen's Park0 - 4
Falkirk
Queen's Park0 - 2
Partick Thistle FC
Aberdeen F.C.4 - 1
Queen's Park
Queen's Park2 - 3
Ayr United
Raith Rovers0 - 4
Queen's Park
Dunfermline Athletic0 - 0
Queen's Park
Queen's Park1 - 2
Hamilton Academical F.C.
Rangers F.C.0 - 1
Queen's Park
Airdrie United2 - 1
Queen's Park
Queen's Park2 - 2
East KilbrideĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Greenock Morton
#12#21#30#42#58#60#70
Queen's Park
#11#20#30#44#54#60#70