Scottish Championship02:45 ngày 22/03/2025

Partick Thistle FC
0 - 0

Raith Rovers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Partick Thistle FCChỉ sốRaith Rovers
3Chỉ số 32
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2454
5Chỉ số 222
9Chỉ số 22
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
85Chỉ số 2374
Lineup
Đội hình trận đấu
Partick Thistle FC
Sơ đồ 3-4-1-2121923206148321109
Đội hình xuất phát

L.Budinauckas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Luke mcbeth#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Ashcroft#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.O'Reilly#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Turner#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Crawford#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Bannigan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Reid#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Fitzpatrick#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.Chalmers#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B. Graham#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B. Graham#41
B. Graham#38

B. Graham#18

B. Graham#39

B. Graham#15
B. Graham#40

B. Graham#29

B. Graham#1
Raith Rovers
Sơ đồ 3-4-1-2635641422826231932
Đội hình xuất phát

J.Rae#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C. Fordyce#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Murray#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Hanlon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Mullin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Doherty#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Matthews#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

L.Stevenson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Easton#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

F.Pollock#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Gullan#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Gullan#25

J.Gullan#21

J.Gullan#29

J.Gullan#7

J.Gullan#3

J.Gullan#1

J.Gullan#17

J.Gullan#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Falkirk | 36 | 22 | 7 | 7 | 73 |
| 2 | Livingston F.C. | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 3 | Ayr United | 36 | 18 | 9 | 9 | 63 |
| 4 | Partick Thistle FC | 36 | 15 | 10 | 11 | 55 |
| 5 | Raith Rovers | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 6 | Greenock Morton | 36 | 12 | 12 | 12 | 48 |
| 7 | Dunfermline Athletic | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 8 | Queen's Park | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 9 | Airdrie United | 36 | 7 | 8 | 21 | 29 |
| 10 | Hamilton Academical F.C. | 36 | 10 | 6 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Raith Rovers3 - 0
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC1 - 1
Raith Rovers
Raith Rovers1 - 0
Partick Thistle FC
Raith Rovers1 - 2
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC1 - 2
Raith Rovers
Raith Rovers0 - 0
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC0 - 1
Raith Rovers
Raith Rovers4 - 3
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC2 - 2
Raith Rovers
Raith Rovers2 - 2
Partick Thistle FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Partick Thistle FC
Partick Thistle FC2 - 0
Ayr United
Queen's Park0 - 2
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC1 - 1
Livingston F.C.
Partick Thistle FC1 - 1
Airdrie United
Raith Rovers3 - 0
Partick Thistle FC
Falkirk5 - 2
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC2 - 2
Greenock Morton
Ayr United2 - 1
Partick Thistle FC
Hamilton Academical F.C.1 - 2
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC1 - 4
Dunfermline AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Raith Rovers
Raith Rovers2 - 0
Dunfermline Athletic
Livingston F.C.0 - 0
Raith Rovers
Raith Rovers0 - 4
Queen's Park
Airdrie United1 - 0
Raith Rovers
Raith Rovers2 - 0
Hamilton Academical F.C.
Raith Rovers3 - 0
Partick Thistle FC
Celtic F.C.5 - 0
Raith Rovers
Dunfermline Athletic3 - 1
Raith Rovers
Hamilton Academical F.C.0 - 3
Raith Rovers
Raith Rovers0 - 2
FalkirkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Partick Thistle FC
#10#20#30#43#59#60#70
Raith Rovers
#10#20#30#42#52#60#70