Scottish Championship22:00 ngày 01/03/2025

Dunfermline Athletic
2 - 1

Greenock Morton
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dunfermline AthleticChỉ sốGreenock Morton
50Chỉ số 2550
48Chỉ số 2461
90Chỉ số 23106
1Chỉ số 40
4Chỉ số 32
4Chỉ số 222
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
6Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Dunfermline Athletic
Sơ đồ 4-2-3-12124481335614341117
Đội hình xuất phát

T.Oluwayemi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Comrie#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Benedictus#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Chilokoa-Mullen#48 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Raymond#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Oakley-Boothe#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E. Otoo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A. Stevens#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Yeboah#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
L.McCann#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
C. Young#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C. Young#20

C. Young#19

C. Young#5

C. Young#41

C. Young#3

C. Young#23

C. Young#45

C. Young#16

C. Young#8
Greenock Morton
Sơ đồ 4-2-3-1125638142217711
Đội hình xuất phát

R.Mullen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Ballantye#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Baird#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Boyes#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Delaney#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Blues#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Crawford#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Shaw#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Lyall#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Moffat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Reynolds#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Reynolds#33

L.Reynolds#4

L.Reynolds#10

L.Reynolds#18

L.Reynolds#21

L.Reynolds#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Falkirk | 36 | 22 | 7 | 7 | 73 |
| 2 | Livingston F.C. | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 3 | Ayr United | 36 | 18 | 9 | 9 | 63 |
| 4 | Partick Thistle FC | 36 | 15 | 10 | 11 | 55 |
| 5 | Raith Rovers | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 6 | Greenock Morton | 36 | 12 | 12 | 12 | 48 |
| 7 | Dunfermline Athletic | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 8 | Queen's Park | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 9 | Airdrie United | 36 | 7 | 8 | 21 | 29 |
| 10 | Hamilton Academical F.C. | 36 | 10 | 6 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Greenock Morton2 - 0
Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic0 - 0
Greenock Morton
Greenock Morton0 - 1
Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic0 - 5
Greenock Morton
Greenock Morton1 - 2
Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic3 - 1
Greenock Morton
Dunfermline Athletic1 - 1
Greenock Morton
Greenock Morton5 - 0
Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic1 - 3
Greenock Morton
Greenock Morton2 - 2
Dunfermline AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dunfermline Athletic
Hamilton Academical F.C.1 - 0
Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic0 - 0
Queen's Park
Livingston F.C.0 - 0
Dunfermline Athletic
Aberdeen F.C.3 - 0
Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic0 - 2
Livingston F.C.
Dunfermline Athletic3 - 1
Raith Rovers
Airdrie United3 - 0
Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic3 - 0
Stenhousemuir
Dunfermline Athletic0 - 2
Ayr United
Partick Thistle FC1 - 4
Dunfermline AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Greenock Morton
Livingston F.C.3 - 2
Greenock Morton
Greenock Morton0 - 2
Falkirk
Greenock Morton2 - 0
Hamilton Academical F.C.
Greenock Morton2 - 2
Airdrie United
Partick Thistle FC2 - 2
Greenock Morton
Queen's Park1 - 2
Greenock Morton
Greenock Morton2 - 1
Partick Thistle FC
Ayr United0 - 0
Greenock Morton
Greenock Morton2 - 0
Dunfermline Athletic
Airdrie United2 - 2
Greenock MortonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dunfermline Athletic
#12#20#31#44#52#60#70
Greenock Morton
#11#21#30#42#510#60#70