Scottish Championship02:45 ngày 19/02/2025

Greenock Morton
2 - 0

Hamilton Academical F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Greenock MortonChỉ sốHamilton Academical F.C.
96Chỉ số 23114
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
0Chỉ số 31
40Chỉ số 2440
2Chỉ số 211
3Chỉ số 224
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Greenock Morton
Sơ đồ 4-4-2125632281718999
Đội hình xuất phát

R.Mullen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Ballantye#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Baird#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Boyes#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Delaney#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Shaw#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Blues#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Lyall#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Garrity#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Stuparević#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Adeloye#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Adeloye#33

T.Adeloye#14

T.Adeloye#4

T.Adeloye#10

T.Adeloye#21

T.Adeloye#20

T.Adeloye#7

T.Adeloye#11
Hamilton Academical F.C.
Sơ đồ 3-4-1-221651516141333171819
Đội hình xuất phát

D.Lyness#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.McGowan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.McGinty#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Lamie#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.MacDonald#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Maguire#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Smith#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Hendrie#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Robinson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

N.Todorov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Shaw#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Shaw#9

O.Shaw#24

O.Shaw#3

O.Shaw#7

O.Shaw#30

O.Shaw#11

O.Shaw#10

O.Shaw#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Falkirk | 36 | 22 | 7 | 7 | 73 |
| 2 | Livingston F.C. | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 3 | Ayr United | 36 | 18 | 9 | 9 | 63 |
| 4 | Partick Thistle FC | 36 | 15 | 10 | 11 | 55 |
| 5 | Raith Rovers | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 6 | Greenock Morton | 36 | 12 | 12 | 12 | 48 |
| 7 | Dunfermline Athletic | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 8 | Queen's Park | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 9 | Airdrie United | 36 | 7 | 8 | 21 | 29 |
| 10 | Hamilton Academical F.C. | 36 | 10 | 6 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hamilton Academical F.C.3 - 0
Greenock Morton
Hamilton Academical F.C.0 - 1
Greenock Morton
Greenock Morton0 - 0
Hamilton Academical F.C.
Greenock Morton2 - 0
Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.1 - 0
Greenock Morton
Greenock Morton5 - 0
Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.1 - 1
Greenock Morton
Greenock Morton0 - 1
Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.1 - 0
Greenock Morton
Greenock Morton1 - 1
Hamilton Academical F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Greenock Morton
Greenock Morton2 - 2
Airdrie United
Partick Thistle FC2 - 2
Greenock Morton
Queen's Park1 - 2
Greenock Morton
Greenock Morton2 - 1
Partick Thistle FC
Ayr United0 - 0
Greenock Morton
Greenock Morton2 - 0
Dunfermline Athletic
Airdrie United2 - 2
Greenock Morton
Greenock Morton0 - 0
Livingston F.C.
Ayr United2 - 0
Greenock Morton
Raith Rovers2 - 3
Greenock MortonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hamilton Academical F.C.
Queen's Park1 - 2
Hamilton Academical F.C.
St Johnstone F.C.1 - 0
Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.0 - 2
Ayr United
Hamilton Academical F.C.0 - 3
Raith Rovers
Livingston F.C.3 - 0
Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.3 - 1
Musselburgh Athletic
Hamilton Academical F.C.1 - 2
Partick Thistle FC
Hamilton Academical F.C.3 - 2
Airdrie United
Falkirk1 - 0
Hamilton Academical F.C.
Hamilton Academical F.C.2 - 1
Queen's ParkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Greenock Morton
#12#21#30#40#55#60#70
Hamilton Academical F.C.
#10#20#30#41#52#60#70