Scottish Championship22:00 ngày 08/03/2025

Greenock Morton
2 - 1

Ayr United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Greenock MortonChỉ sốAyr United
2Chỉ số 32
92Chỉ số 2399
5Chỉ số 28
6Chỉ số 226
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 40
4Chỉ số 214
46Chỉ số 2447
Lineup
Đội hình trận đấu
Greenock Morton
Sơ đồ 3-4-2-114562814317722
Đội hình xuất phát

R.Mullen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Corr#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Baird#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Boyes#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Ballantye#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Blues#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Crawford#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Z.Delaney#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Lyall#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

O.Moffat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

N.Shaw#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Shaw#33

N.Shaw#20
N.Shaw#29

N.Shaw#21

N.Shaw#18

N.Shaw#10
Ayr United
Sơ đồ 4-4-26121426331781023930
Đội hình xuất phát

J.Clarke#61 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.McAllister#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Stanger#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Agbaire#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.McMann#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Henderson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Dempsey#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

C.McLennan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Rus#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Oakley#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Main#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Main#22

C.Main#16

C.Main#4

C.Main#36

C.Main#3
C.Main#38

C.Main#31

C.Main#21

C.Main#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Falkirk | 36 | 22 | 7 | 7 | 73 |
| 2 | Livingston F.C. | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 3 | Ayr United | 36 | 18 | 9 | 9 | 63 |
| 4 | Partick Thistle FC | 36 | 15 | 10 | 11 | 55 |
| 5 | Raith Rovers | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 6 | Greenock Morton | 36 | 12 | 12 | 12 | 48 |
| 7 | Dunfermline Athletic | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 8 | Queen's Park | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 9 | Airdrie United | 36 | 7 | 8 | 21 | 29 |
| 10 | Hamilton Academical F.C. | 36 | 10 | 6 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ayr United0 - 0
Greenock Morton
Ayr United2 - 0
Greenock Morton
Greenock Morton1 - 1
Ayr United
Ayr United1 - 0
Greenock Morton
Ayr United1 - 1
Greenock Morton
Greenock Morton3 - 0
Ayr United
Ayr United0 - 1
Greenock Morton
Greenock Morton3 - 1
Ayr United
Ayr United1 - 1
Greenock Morton
Greenock Morton1 - 3
Ayr UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Greenock Morton
Dunfermline Athletic2 - 1
Greenock Morton
Livingston F.C.3 - 2
Greenock Morton
Greenock Morton0 - 2
Falkirk
Greenock Morton2 - 0
Hamilton Academical F.C.
Greenock Morton2 - 2
Airdrie United
Partick Thistle FC2 - 2
Greenock Morton
Queen's Park1 - 2
Greenock Morton
Greenock Morton2 - 1
Partick Thistle FC
Ayr United0 - 0
Greenock Morton
Greenock Morton2 - 0
Dunfermline AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ayr United
Queen's Park2 - 3
Ayr United
Ayr United4 - 1
Airdrie United
Ayr United1 - 2
Livingston F.C.
Falkirk2 - 2
Ayr United
Ayr United0 - 1
Hibernian F.C.
Hamilton Academical F.C.0 - 2
Ayr United
Ayr United2 - 1
Partick Thistle FC
Broxburn Athletic0 - 8
Ayr United
Dunfermline Athletic0 - 2
Ayr United
Ayr United3 - 0
Raith RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Greenock Morton
#12#20#31#42#55#60#70
Ayr United
#11#21#30#42#58#60#70