Scottish Championship22:00 ngày 15/03/2025

Partick Thistle FC
2 - 0

Ayr United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Partick Thistle FCChỉ sốAyr United
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
5Chỉ số 31
40Chỉ số 2451
2Chỉ số 224
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
98Chỉ số 2391
Lineup
Đội hình trận đấu
Partick Thistle FC
Sơ đồ 3-4-1-2121923203068314109
Đội hình xuất phát

L.Budinauckas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Luke mcbeth#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Ashcroft#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.O'Reilly#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Megwa#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Turner#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Bannigan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Reid#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Crawford#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.Chalmers#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B. Graham#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B. Graham#39

B. Graham#18

B. Graham#21

B. Graham#15

B. Graham#2

B. Graham#29

B. Graham#1
Ayr United
Sơ đồ 3-5-26114263322810233930
Đội hình xuất phát

J.Clarke#61 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Stanger#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
L.Agbaire#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.McMann#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.McKenzie#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

B.Dempsey#8 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

C.McLennan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Rus#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

P.Reading#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Oakley#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Main#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Main#21

C.Main#32

C.Main#4

C.Main#16

C.Main#17

C.Main#2

C.Main#36
C.Main#38

C.Main#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Falkirk | 36 | 22 | 7 | 7 | 73 |
| 2 | Livingston F.C. | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 3 | Ayr United | 36 | 18 | 9 | 9 | 63 |
| 4 | Partick Thistle FC | 36 | 15 | 10 | 11 | 55 |
| 5 | Raith Rovers | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 6 | Greenock Morton | 36 | 12 | 12 | 12 | 48 |
| 7 | Dunfermline Athletic | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 8 | Queen's Park | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 9 | Airdrie United | 36 | 7 | 8 | 21 | 29 |
| 10 | Hamilton Academical F.C. | 36 | 10 | 6 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ayr United2 - 1
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC1 - 0
Ayr United
Ayr United1 - 1
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC0 - 0
Ayr United
Ayr United4 - 3
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC2 - 2
Ayr United
Ayr United0 - 4
Partick Thistle FC
Ayr United0 - 5
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC3 - 0
Ayr United
Partick Thistle FC1 - 1
Ayr UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Partick Thistle FC
Queen's Park0 - 2
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC1 - 1
Livingston F.C.
Partick Thistle FC1 - 1
Airdrie United
Raith Rovers3 - 0
Partick Thistle FC
Falkirk5 - 2
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC2 - 2
Greenock Morton
Ayr United2 - 1
Partick Thistle FC
Hamilton Academical F.C.1 - 2
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC1 - 4
Dunfermline Athletic
Greenock Morton2 - 1
Partick Thistle FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ayr United
Greenock Morton2 - 1
Ayr United
Queen's Park2 - 3
Ayr United
Ayr United4 - 1
Airdrie United
Ayr United1 - 2
Livingston F.C.
Falkirk2 - 2
Ayr United
Ayr United0 - 1
Hibernian F.C.
Hamilton Academical F.C.0 - 2
Ayr United
Ayr United2 - 1
Partick Thistle FC
Broxburn Athletic0 - 8
Ayr United
Dunfermline Athletic0 - 2
Ayr UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Partick Thistle FC
#12#22#30#45#53#60#70
Ayr United
#10#20#30#41#55#60#70