Scottish Championship22:00 ngày 08/02/2025

Falkirk
5 - 2

Partick Thistle FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FalkirkChỉ sốPartick Thistle FC
87Chỉ số 2354
2Chỉ số 80
9Chỉ số 23
50Chỉ số 2550
10Chỉ số 223
91Chỉ số 2428
0Chỉ số 41
10Chỉ số 212
0Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Falkirk
Sơ đồ 3-5-2165222082137232918
Đội hình xuất phát

N.Hogarth#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Donaldson#6 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

L.Henderson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Graham#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Adams#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

B.Spencer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Tait#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Arfield#37 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.Ross#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Miller#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Oliver#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Oliver#2

G.Oliver#26
G.Oliver#16

G.Oliver#24

G.Oliver#10

G.Oliver#31

G.Oliver#3

G.Oliver#4

G.Oliver#11
Partick Thistle FC
Sơ đồ 4-3-3130231920842618910
Đội hình xuất phát

D.Mitchell#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Megwa#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Ashcroft#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Luke mcbeth#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.O'Reilly#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Bannigan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Martin#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Stanway#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Ablade#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B. Graham#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

L.Chalmers#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Chalmers#38

L.Chalmers#6

L.Chalmers#5

L.Chalmers#29

L.Chalmers#7

L.Chalmers#21

L.Chalmers#39

L.Chalmers#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Falkirk | 36 | 22 | 7 | 7 | 73 |
| 2 | Livingston F.C. | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 3 | Ayr United | 36 | 18 | 9 | 9 | 63 |
| 4 | Partick Thistle FC | 36 | 15 | 10 | 11 | 55 |
| 5 | Raith Rovers | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 6 | Greenock Morton | 36 | 12 | 12 | 12 | 48 |
| 7 | Dunfermline Athletic | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 8 | Queen's Park | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 9 | Airdrie United | 36 | 7 | 8 | 21 | 29 |
| 10 | Hamilton Academical F.C. | 36 | 10 | 6 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Partick Thistle FC1 - 1
Falkirk
Falkirk2 - 1
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC2 - 2
Falkirk
Falkirk2 - 0
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC5 - 0
Falkirk
Falkirk0 - 0
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC2 - 2
Falkirk
Falkirk1 - 1
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC1 - 1
Falkirk
Falkirk1 - 1
Partick Thistle FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Falkirk
Falkirk1 - 2
Livingston F.C.
Raith Rovers0 - 2
Falkirk
Falkirk1 - 1
Raith Rovers
Falkirk0 - 0
Queen's Park
Dunfermline Athletic3 - 3
Falkirk
Falkirk1 - 0
Hamilton Academical F.C.
Ayr United5 - 2
Falkirk
Falkirk3 - 0
Raith Rovers
East Kilbride1 - 3
Falkirk
Queen's Park0 - 1
FalkirkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Partick Thistle FC
Partick Thistle FC2 - 2
Greenock Morton
Ayr United2 - 1
Partick Thistle FC
Hamilton Academical F.C.1 - 2
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC1 - 4
Dunfermline Athletic
Greenock Morton2 - 1
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC2 - 1
Queen's Park
Airdrie United0 - 2
Partick Thistle FC
Livingston F.C.2 - 0
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC1 - 0
Ayr United
Queen's Park2 - 2
Partick Thistle FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Falkirk
#15#23#30#40#59#60#70
Partick Thistle FC
#12#22#31#44#53#60#70