Scottish Championship02:45 ngày 12/03/2025

Queen's Park
0 - 2

Partick Thistle FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Queen's ParkChỉ sốPartick Thistle FC
47Chỉ số 2450
0Chỉ số 34
2Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
103Chỉ số 23101
5Chỉ số 223
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Queen's Park
Sơ đồ 3-4-1-213812152420723221729
Đội hình xuất phát

C.Ferrie#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L. King#38 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Jackson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W.Tizzard#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Devine#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Turner#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Longridge#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Duncan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Raymond#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Z.Rudden#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Evans#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Evans#11
Evans#19
Evans#37

Evans#28

Evans#14
Evans#54
Evans#39
Partick Thistle FC
Sơ đồ 3-4-1-2121923203048314109
Đội hình xuất phát

L.Budinauckas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Luke mcbeth#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Ashcroft#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.O'Reilly#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Megwa#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Martin#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Bannigan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Reid#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Crawford#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.Chalmers#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B. Graham#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B. Graham#6
B. Graham#38

B. Graham#39

B. Graham#21

B. Graham#15

B. Graham#2

B. Graham#29

B. Graham#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Falkirk | 36 | 22 | 7 | 7 | 73 |
| 2 | Livingston F.C. | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 3 | Ayr United | 36 | 18 | 9 | 9 | 63 |
| 4 | Partick Thistle FC | 36 | 15 | 10 | 11 | 55 |
| 5 | Raith Rovers | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 6 | Greenock Morton | 36 | 12 | 12 | 12 | 48 |
| 7 | Dunfermline Athletic | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 8 | Queen's Park | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 9 | Airdrie United | 36 | 7 | 8 | 21 | 29 |
| 10 | Hamilton Academical F.C. | 36 | 10 | 6 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Partick Thistle FC2 - 1
Queen's Park
Queen's Park2 - 2
Partick Thistle FC
Queen's Park0 - 1
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC3 - 0
Queen's Park
Queen's Park2 - 2
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC3 - 2
Queen's Park
Partick Thistle FC3 - 0
Queen's Park
Queen's Park2 - 2
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC3 - 1
Queen's Park
Queen's Park0 - 4
Partick Thistle FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Queen's Park
Aberdeen F.C.4 - 1
Queen's Park
Queen's Park2 - 3
Ayr United
Raith Rovers0 - 4
Queen's Park
Dunfermline Athletic0 - 0
Queen's Park
Queen's Park1 - 2
Hamilton Academical F.C.
Rangers F.C.0 - 1
Queen's Park
Airdrie United2 - 1
Queen's Park
Queen's Park2 - 2
East Kilbride
Queen's Park1 - 2
Greenock Morton
Queen's Park2 - 2
MontroseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Partick Thistle FC
Partick Thistle FC1 - 1
Livingston F.C.
Partick Thistle FC1 - 1
Airdrie United
Raith Rovers3 - 0
Partick Thistle FC
Falkirk5 - 2
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC2 - 2
Greenock Morton
Ayr United2 - 1
Partick Thistle FC
Hamilton Academical F.C.1 - 2
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC1 - 4
Dunfermline Athletic
Greenock Morton2 - 1
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC2 - 1
Queen's ParkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Queen's Park
#10#20#30#40#52#60#70
Partick Thistle FC
#12#21#30#44#56#60#70