PKO Bank Polski EKSTRAKLASA01:30 ngày 10/05/2025

Gornik Zabrze
2 - 0

Slask Wroclaw
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gornik ZabrzeChỉ sốSlask Wroclaw
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
84Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2471
56Chỉ số 2544
7Chỉ số 211
13Chỉ số 22
9Chỉ số 2214
Lineup
Đội hình trận đấu
Gornik Zabrze
Sơ đồ 4-4-2181526641821811710
Đội hình xuất phát

F.Majchrowicz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kme#81 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Szczesniak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Janicki#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Janža#64 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Ambros#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Sarapata#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

P.Hellebrand#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Ismaheel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Zahović#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Podolski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Podolski#20

L.Podolski#23

L.Podolski#88

L.Podolski#9

L.Podolski#17

L.Podolski#16

L.Podolski#38

L.Podolski#30

L.Podolski#25
Slask Wroclaw
Sơ đồ 4-2-3-112333528297228199
Đội hình xuất phát

R.Leszczyński#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Matsenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Szota#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Petkov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Llinares#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

j.jezierski#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Samiec-Talar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Zukowski#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Pozo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Ortiz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.AlIslam·AlHamlawi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.AlIslam·AlHamlawi#25
A.AlIslam·AlHamlawi#24

A.AlIslam·AlHamlawi#18

A.AlIslam·AlHamlawi#1

A.AlIslam·AlHamlawi#13

A.AlIslam·AlHamlawi#26

A.AlIslam·AlHamlawi#78

A.AlIslam·AlHamlawi#6

A.AlIslam·AlHamlawi#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slask Wroclaw0 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze2 - 0
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze2 - 0
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw4 - 1
Gornik Zabrze
Slask Wroclaw3 - 4
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze3 - 1
Slask Wroclaw
Gornik Zabrze1 - 1
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw0 - 0
Gornik Zabrze
Slask Wroclaw2 - 1
Gornik ZabrzeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gornik Zabrze
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze0 - 0
Widzew lodz
Stal Mielec0 - 0
Gornik Zabrze
Zaglebie Lubin2 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze1 - 2
Legia Warszawa
GKS Katowice2 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze4 - 0
Motor Lublin
Lechia Gdansk1 - 2
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze0 - 1
Cracovia Krakow
Gornik Zabrze3 - 1
Sandecja Nowy SaczĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slask Wroclaw
Slask Wroclaw3 - 1
Zaglebie Lubin
Rakow Czestochowa3 - 0
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw0 - 2
GKS Katowice
Cracovia Krakow2 - 4
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 1
Motor Lublin
Slask Wroclaw3 - 1
Lech Poznan
Stal Mielec1 - 4
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 1
Pogon Szczecin
Legia Warszawa3 - 1
Slask Wroclaw
Korona Kielce2 - 0
Slask WroclawĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gornik Zabrze
#12#21#30#41#513#60#70
Slask Wroclaw
#10#20#30#41#52#60#70
Piast Gliwice
Radomiak Radom
Puszcza Niepolomice