PKO Bank Polski EKSTRAKLASA22:30 ngày 04/05/2025

Jagiellonia Bialystok
1 - 1

Gornik Zabrze
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jagiellonia BialystokChỉ sốGornik Zabrze
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
101Chỉ số 2362
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
20Chỉ số 224
65Chỉ số 2422
5Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Jagiellonia Bialystok
Sơ đồ 4-1-4-15015723446201114809
Đội hình xuất phát

S.Abramowicz#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Wojtuszek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Skrzypczak#72 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Stojinović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Moutinho#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Romanczuk#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

M.Villar#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Imaz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Kubicki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.Pietuszewski#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.D.Fadiga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.D.Fadiga#7

L.D.Fadiga#1

L.D.Fadiga#82

L.D.Fadiga#17
L.D.Fadiga#86

L.D.Fadiga#99

L.D.Fadiga#5

L.D.Fadiga#10
Gornik Zabrze
Sơ đồ 4-4-21813852011823884410
Đội hình xuất phát

F.Majchrowicz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kme#81 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Prebsl#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Szczesniak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Josema#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Ismaheel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Hellebrand#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Liseth#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Furukawa#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Buksa#44 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Podolski#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Podolski#9

L.Podolski#18

L.Podolski#7

L.Podolski#25

L.Podolski#30

L.Podolski#21

L.Podolski#16
L.Podolski#41

L.Podolski#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gornik Zabrze0 - 2
Jagiellonia Bialystok
Gornik Zabrze2 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok4 - 1
Gornik Zabrze
Jagiellonia Bialystok2 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze1 - 1
Jagiellonia Bialystok
Gornik Zabrze1 - 2
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 3
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze3 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 0
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze3 - 1
Jagiellonia BialystokĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jagiellonia Bialystok
Korona Kielce3 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 3
Zaglebie Lubin
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Real Betis
Legia Warszawa0 - 1
Jagiellonia Bialystok
Real Betis2 - 0
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Piast Gliwice
Jagiellonia Bialystok1 - 0
Wisla Krakow
Lechia Gdansk1 - 0
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok2 - 1
Lech Poznan
Cercle Brugge2 - 0
Jagiellonia BialystokĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gornik Zabrze
Gornik Zabrze0 - 0
Widzew lodz
Stal Mielec0 - 0
Gornik Zabrze
Zaglebie Lubin2 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze1 - 2
Legia Warszawa
GKS Katowice2 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze4 - 0
Motor Lublin
Lechia Gdansk1 - 2
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze0 - 1
Cracovia Krakow
Gornik Zabrze3 - 1
Sandecja Nowy Sacz
Rakow Czestochowa1 - 0
Gornik ZabrzeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jagiellonia Bialystok
#11#21#30#41#55#60#70
Gornik Zabrze
#11#21#30#42#56#60#70
Pogon Szczecin
Radomiak Radom
Slask Wroclaw
Puszcza Niepolomice