PKO Bank Polski EKSTRAKLASA19:45 ngày 27/04/2025

Gornik Zabrze
0 - 0

Widzew lodz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gornik ZabrzeChỉ sốWidzew lodz
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
8Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
75Chỉ số 2469
1Chỉ số 213
2Chỉ số 32
94Chỉ số 2380
Lineup
Đội hình trận đấu
Gornik Zabrze
Sơ đồ 4-4-2181526201621811710
Đội hình xuất phát

F.Majchrowicz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kme#81 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Szczesniak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Janicki#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Josema#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Olkowski#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Sarapata#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Hellebrand#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Ismaheel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Zahović#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Podolski#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Podolski#25

L.Podolski#44

L.Podolski#9

L.Podolski#18

L.Podolski#88

L.Podolski#23

L.Podolski#17

L.Podolski#38

L.Podolski#30
Widzew lodz
Sơ đồ 4-1-4-1191415325786551029
Đội hình xuất phát

R.Gikiewicz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Marcel Krajewski#91 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Żyro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ibiza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kozlovsky#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hanousek#25 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

K. Cybulski#78 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Shehu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Czyz#55 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F.Alvarez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Ľ.Tupta#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ľ.Tupta#7

Ľ.Tupta#92

Ľ.Tupta#24

Ľ.Tupta#77

Ľ.Tupta#17

Ľ.Tupta#21

Ľ.Tupta#33

Ľ.Tupta#37

Ľ.Tupta#62
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Widzew lodz0 - 2
Gornik Zabrze
Widzew lodz3 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze1 - 1
Widzew lodz
Widzew lodz2 - 3
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze3 - 0
Widzew lodz
Gornik Zabrze3 - 2
Widzew lodz
Widzew lodz0 - 3
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze3 - 1
Widzew lodz
Widzew lodz1 - 1
Gornik Zabrze
Widzew lodz2 - 0
Gornik ZabrzeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gornik Zabrze
Stal Mielec0 - 0
Gornik Zabrze
Zaglebie Lubin2 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze1 - 2
Legia Warszawa
GKS Katowice2 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze4 - 0
Motor Lublin
Lechia Gdansk1 - 2
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze0 - 1
Cracovia Krakow
Gornik Zabrze3 - 1
Sandecja Nowy Sacz
Rakow Czestochowa1 - 0
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze3 - 2
Radomiak RadomĐối chiếu
Phong độ gần đây của Widzew lodz
Widzew lodz1 - 2
Motor Lublin
Korona Kielce2 - 1
Widzew lodz
Widzew lodz2 - 0
Lechia Gdansk
Piast Gliwice0 - 2
Widzew lodz
Polonia Warszawa1 - 2
Widzew lodz
Widzew lodz1 - 0
GKS Katowice
Widzew lodz0 - 1
Jagiellonia Bialystok
Radomiak Radom1 - 1
Widzew lodz
Widzew lodz0 - 4
Pogon Szczecin
Slask Wroclaw3 - 0
Widzew lodzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gornik Zabrze
#10#20#30#42#55#60#70
Widzew lodz
#10#20#30#42#55#60#70
Lech Poznan
Puszcza Niepolomice