PKO Bank Polski EKSTRAKLASA19:45 ngày 19/04/2025

Slask Wroclaw
0 - 2

GKS Katowice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slask WroclawChỉ sốGKS Katowice
55Chỉ số 2442
17Chỉ số 225
0Chỉ số 40
0Chỉ số 33
54Chỉ số 2546
96Chỉ số 2384
1Chỉ số 217
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Slask Wroclaw
Sơ đồ 4-2-3-1123335282921228199
Đội hình xuất phát

R.Leszczyński#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Matsenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Szota#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Petkov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Llinares#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

j.jezierski#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Băluță#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Zukowski#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Pozo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Ortiz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.AlIslam·AlHamlawi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.AlIslam·AlHamlawi#2

A.AlIslam·AlHamlawi#7

A.AlIslam·AlHamlawi#18

A.AlIslam·AlHamlawi#25

A.AlIslam·AlHamlawi#6

A.AlIslam·AlHamlawi#78

A.AlIslam·AlHamlawi#26

A.AlIslam·AlHamlawi#13

A.AlIslam·AlHamlawi#1
GKS Katowice
Sơ đồ 3-4-2-11304623577811277
Đội hình xuất phát

D.Kudła#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Czerwiński#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A. Jędrych#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Klemenz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Wasielewski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Repka#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Mateusz·Kowalczyk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Galan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Błąd#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Nowak#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Bergier#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bergier#19

S.Bergier#24

S.Bergier#13

S.Bergier#18

S.Bergier#14

S.Bergier#2

S.Bergier#10

S.Bergier#17

S.Bergier#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GKS Katowice0 - 0
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw2 - 0
GKS Katowice
Slask Wroclaw1 - 2
GKS Katowice
GKS Katowice2 - 0
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw0 - 0
GKS KatowiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slask Wroclaw
Cracovia Krakow2 - 4
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 1
Motor Lublin
Slask Wroclaw3 - 1
Lech Poznan
Stal Mielec1 - 4
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 1
Pogon Szczecin
Legia Warszawa3 - 1
Slask Wroclaw
Korona Kielce2 - 0
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw3 - 0
Widzew lodz
Radomiak Radom1 - 1
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 3
Piast GliwiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Katowice
GKS Katowice3 - 1
Puszcza Niepolomice
Pogon Szczecin4 - 0
GKS Katowice
GKS Katowice2 - 1
Gornik Zabrze
Widzew lodz1 - 0
GKS Katowice
GKS Katowice1 - 0
Zaglebie Lubin
Jagiellonia Bialystok1 - 0
GKS Katowice
Motor Lublin3 - 2
GKS Katowice
GKS Katowice0 - 0
Piast Gliwice
Rakow Czestochowa1 - 2
GKS Katowice
GKS Katowice2 - 2
Podbeskidzie Bielsko-BialaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slask Wroclaw
#10#20#30#40#57#60#70
GKS Katowice
#12#22#30#43#54#60#70
Lechia Gdansk