PKO Bank Polski EKSTRAKLASA20:45 ngày 02/03/2025

Legia Warszawa
3 - 1

Slask Wroclaw
Thống kê
Thống kê trận đấu
Legia WarszawaChỉ sốSlask Wroclaw
12Chỉ số 228
0Chỉ số 80
8Chỉ số 24
6Chỉ số 212
54Chỉ số 2546
110Chỉ số 2362
73Chỉ số 2433
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Legia Warszawa
Sơ đồ 4-1-4-177135531961167282517
Đội hình xuất phát

V.Kovačević#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Wszołek#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Jędrzejczyk#55 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Kapuadi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Vinagre#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Oyedele#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Chodyna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Kapustka#67 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Gual#28 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Morishita#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Shkurin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Shkurin#53

I.Shkurin#21

I.Shkurin#42

I.Shkurin#8

I.Shkurin#22

I.Shkurin#5

I.Shkurin#23

I.Shkurin#7

I.Shkurin#1
Slask Wroclaw
Sơ đồ 4-2-3-112333228211778199
Đội hình xuất phát

R.Leszczyński#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Matsenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Szota#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Paluszek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Llinares#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Băluță#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Schwarz#17 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

P.Samiec-Talar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Pozo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Ortiz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.AlIslam·AlHamlawi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.AlIslam·AlHamlawi#22

A.AlIslam·AlHamlawi#25

A.AlIslam·AlHamlawi#18

A.AlIslam·AlHamlawi#5

A.AlIslam·AlHamlawi#1

A.AlIslam·AlHamlawi#13

A.AlIslam·AlHamlawi#29

A.AlIslam·AlHamlawi#78

A.AlIslam·AlHamlawi#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slask Wroclaw1 - 1
Legia Warszawa
Legia Warszawa0 - 0
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw4 - 0
Legia Warszawa
Legia Warszawa3 - 1
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw0 - 0
Legia Warszawa
Legia Warszawa1 - 0
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 0
Legia Warszawa
Slask Wroclaw0 - 1
Legia Warszawa
Legia Warszawa2 - 1
Slask Wroclaw
Legia Warszawa2 - 0
Slask WroclawĐối chiếu
Phong độ gần đây của Legia Warszawa
Legia Warszawa3 - 1
Jagiellonia Bialystok
Radomiak Radom3 - 1
Legia Warszawa
Legia Warszawa2 - 0
Puszcza Niepolomice
Piast Gliwice1 - 0
Legia Warszawa
Legia Warszawa1 - 1
Korona Kielce
Legia Warszawa6 - 3
Gornik Leczna
Piast Gliwice0 - 0
Legia Warszawa
Legia Warszawa2 - 2
CFR Cluj
Djurgardens3 - 1
Legia Warszawa
Legia Warszawa1 - 2
LuganoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slask Wroclaw
Korona Kielce2 - 0
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw3 - 0
Widzew lodz
Radomiak Radom1 - 1
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 3
Piast Gliwice
Slask Wroclaw1 - 1
Chrobry Glogow
Deportiva Minera0 - 7
Slask Wroclaw
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw0 - 0
Ujpest FC
Slask Wroclaw1 - 0
GKS Jastrzebie
Slask Wroclaw1 - 2
Radomiak RadomĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Legia Warszawa
#13#21#30#41#58#60#70
Slask Wroclaw
#11#21#30#42#54#60#70
Lech Poznan
Rakow Czestochowa
Pogon Szczecin
Cracovia Krakow
Motor Lublin
Gornik Zabrze
GKS Katowice
Lechia Gdansk
Zaglebie Lubin
Stal Mielec