Brazilian Serie B07:00 ngày 24/06/2025

Goias Esporte Clube
1 - 2

Athletic Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Goias Esporte ClubeChỉ sốAthletic Club
47Chỉ số 2553
95Chỉ số 2369
50Chỉ số 2426
11Chỉ số 2211
4Chỉ số 214
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Goias Esporte Clube
Sơ đồ 4-1-4-123205543677301092817
Đội hình xuất phát

Tadeu#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D·Oliveira#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Guilherme Baldória de Camargo#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Titi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Lovat#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Silva#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Welliton#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Benítez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Ramon#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Juninho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Pedrinho#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pedrinho#12

Pedrinho#45

Pedrinho#16

Pedrinho#7

Pedrinho#1
Pedrinho#25

Pedrinho#15

Pedrinho#5

Pedrinho#22

Pedrinho#31
Pedrinho#29
Pedrinho#13
Athletic Club
Sơ đồ 4-3-3312434615103877197
Đội hình xuất phát

Adriel#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

DouglasSilva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marcelo#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Sidimar#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Yuri#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Martinez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D·Trindade#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Sandry#38 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Maswel#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Costa#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

W.Torrão#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Torrão#25

W.Torrão#5

W.Torrão#13

W.Torrão#1
W.Torrão#23

W.Torrão#84

W.Torrão#11

W.Torrão#21

W.Torrão#8

W.Torrão#14

W.Torrão#27

W.Torrão#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Goias Esporte Clube
CRB AL2 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube2 - 0
Volta Redonda
Atletico Clube Goianiense1 - 2
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube2 - 0
Ferroviaria SP
SC Paysandu Para0 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 0
Coritiba SAF - PR
Goias Esporte Clube2 - 1
Avaí FC
Botafogo SP0 - 1
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 1
SC Paysandu Para
America MG1 - 0
Goias Esporte ClubeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Athletic Club2 - 1
Operario Ferroviario PR
Amazonas FC1 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 2
Cuiaba
Athletico Paranaense - PR1 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 2
Gremio Novorizontino
Botafogo SP0 - 3
Athletic Club
Athletic Club0 - 1
Vila Nova
Athletic Club2 - 1
Volta Redonda
Chapecoense - SC1 - 0
Athletic Club
Criciuma4 - 0
Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Goias Esporte Clube
#11#20#30#43#54#60#70
Athletic Club
#12#21#30#42#54#60#70
Remo - PA