Brazilian Serie B04:30 ngày 01/06/2025

Atletico Clube Goianiense
1 - 2

Goias Esporte Clube
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico Clube GoianienseChỉ sốGoias Esporte Clube
99Chỉ số 2370
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
8Chỉ số 224
48Chỉ số 2435
3Chỉ số 34
4Chỉ số 215
0Chỉ số 81
7Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Clube Goianiense
Sơ đồ 4-2-3-112234685111079
Đội hình xuất phát
LucasBarreto#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ruan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Alix Vinicius#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Piaui#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Conrado#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Gomez#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

W.Maranhão#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Martinez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Robert Santos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Marcelinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Lima#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Lima#16

S.Lima#13

S.Lima#17

S.Lima#19

S.Lima#18

S.Lima#15

S.Lima#1

S.Lima#20

S.Lima#14
Goias Esporte Clube
Sơ đồ 4-2-3-1232034977783028179
Đội hình xuất phát

Tadeu#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D·Oliveira#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Felipe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Anthony#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Lepo#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Silva#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Gava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Welliton#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Juninho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Pedrinho#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Ramon#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ramon#12

Ramon#22

Ramon#32
Ramon#55

Ramon#31

Ramon#5

Ramon#36
Ramon#25

Ramon#1

Ramon#7
Ramon#27

Ramon#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Goias Esporte Clube1 - 2
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube3 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense2 - 0
Goias Esporte Clube
Atletico Clube Goianiense2 - 1
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube2 - 1
Atletico Clube Goianiense
Goias Esporte Clube0 - 3
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Goias Esporte Clube
Atletico Clube Goianiense0 - 1
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 3
Atletico Clube GoianienseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Clube Goianiense
America MG2 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Remo - PA
Avaí FC0 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 0
Gremio Novorizontino
Amazonas FC1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Cuiaba
Ferroviaria SP2 - 0
Atletico Clube Goianiense
Botafogo SP1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense4 - 2
Athletic Club
Anapolis FC3 - 2
Atletico Clube GoianienseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube2 - 0
Ferroviaria SP
SC Paysandu Para0 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 0
Coritiba SAF - PR
Goias Esporte Clube2 - 1
Avaí FC
Botafogo SP0 - 1
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 1
SC Paysandu Para
America MG1 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube2 - 2
Vila Nova
Operario Ferroviario PR1 - 2
Goias Esporte Clube
SC Paysandu Para0 - 0
Goias Esporte ClubeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Clube Goianiense
#11#21#30#42#57#60#70
Goias Esporte Clube
#12#22#30#44#53#60#70
Chapecoense - SC
Criciuma
Athletico Paranaense - PR
CRB AL
Volta Redonda