Brazilian Serie B04:30 ngày 11/05/2025

Goias Esporte Clube
1 - 0

Coritiba SAF - PR
Thống kê
Thống kê trận đấu
Goias Esporte ClubeChỉ sốCoritiba SAF - PR
5Chỉ số 210
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2430
12Chỉ số 227
54Chỉ số 2546
124Chỉ số 2363
0Chỉ số 80
5Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Goias Esporte Clube
Sơ đồ 4-2-3-123207514972877308179
Đội hình xuất phát

Tadeu#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D·Oliveira#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Messias#75 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ribeiro#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Lepo#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Juninho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Silva#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Welliton#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Gava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Pedrinho#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Ramon#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ramon#22

Ramon#3

Ramon#45
Ramon#27

Ramon#7

Ramon#1

Ramon#5
Ramon#66

Ramon#32
Ramon#55

Ramon#31
Ramon#4
Coritiba SAF - PR
Sơ đồ 4-2-3-1122015267381970101191
Đội hình xuất phát

P.Rangel#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A·Silva#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G·Aquino#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Melo#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Zeca#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Machado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Gomez#19 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Wallisson#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Josué#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Ronier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G·Coutinho#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G·Coutinho#67

G·Coutinho#87

G·Coutinho#23

G·Coutinho#36

G·Coutinho#9

G·Coutinho#27

G·Coutinho#97

G·Coutinho#22

G·Coutinho#16

G·Coutinho#3

G·Coutinho#7

G·Coutinho#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Coritiba SAF - PR0 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 1
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 2
Coritiba SAF - PR
Goias Esporte Clube1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR3 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube2 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 1
Goias Esporte Clube
Coritiba SAF - PR1 - 2
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube3 - 3
Coritiba SAF - PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube2 - 1
Avaí FC
Botafogo SP0 - 1
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 1
SC Paysandu Para
America MG1 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube2 - 2
Vila Nova
Operario Ferroviario PR1 - 2
Goias Esporte Clube
SC Paysandu Para0 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 0
Amazonas FC
Goias Esporte Clube0 - 0
Brasiliense
Vila Nova0 - 0
Goias Esporte ClubeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coritiba SAF - PR
Ferroviaria SP2 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 0
Operario Ferroviario PR
Remo - PA1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 0
Gremio Novorizontino
Chapecoense - SC1 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
Vila Nova
Coritiba SAF - PR1 - 4
Santos FC - SP
Coritiba SAF - PR1 - 1
Maringa FC
Ceilandia DF2 - 2
Coritiba SAF - PR
Maringa FC2 - 0
Coritiba SAF - PRĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Goias Esporte Clube
#11#20#30#41#55#60#70
Coritiba SAF - PR
#10#20#30#40#57#60#70
Criciuma
Athletico Paranaense - PR
CRB AL
Atletico Clube Goianiense
Cuiaba
Athletic Club
Volta Redonda