Brazilian Serie B06:00 ngày 21/04/2025

America MG
1 - 0

Goias Esporte Clube
Thống kê
Thống kê trận đấu
America MGChỉ sốGoias Esporte Clube
1Chỉ số 31
10Chỉ số 29
1Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
81Chỉ số 23108
43Chỉ số 2446
8Chỉ số 227
0Chỉ số 40
8Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
America MG
Sơ đồ 4-4-2118453628428872217
Đội hình xuất phát

M.Mendes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Cesar#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Silva#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Lucão#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Marlon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Fabinho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Evaristo#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Barros#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Miguelito#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Figueiredo#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S·Toledo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S·Toledo#10

S·Toledo#12

S·Toledo#33
S·Toledo#21
S·Toledo#25

S·Toledo#9

S·Toledo#23

S·Toledo#5
S·Toledo#15

S·Toledo#4

S·Toledo#8

S·Toledo#29
Goias Esporte Clube
Sơ đồ 4-2-3-1232075362277258179
Đội hình xuất phát

Tadeu#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D·Oliveira#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Messias#75 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Felipe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Douglas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Vitinho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Silva#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Lucas Rodrigues Moreira Costa#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Gava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Pedrinho#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Ramon#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ramon#7

Ramon#71
Ramon#30
Ramon#55

Ramon#1

Ramon#14
Ramon#66
Ramon#4

Ramon#12

Ramon#28

Ramon#45

Ramon#97
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
America MG2 - 2
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube2 - 1
America MG
Goias Esporte Clube1 - 0
America MG
America MG0 - 1
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube2 - 2
America MG
America MG1 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 1
America MG
America MG1 - 1
Goias Esporte Clube
America MG1 - 2
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube2 - 0
America MGĐối chiếu
Phong độ gần đây của America MG
America MG3 - 1
Amazonas FC
Remo - PA2 - 0
America MG
America MG1 - 0
Botafogo SP
America MG1 - 0
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG4 - 0
America MG
Cascavel PR1 - 0
America MG
America MG1 - 1
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG1 - 1
America MG
America MG0 - 0
Aymores
Tombense1 - 0
America MGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube2 - 2
Vila Nova
Operario Ferroviario PR1 - 2
Goias Esporte Clube
SC Paysandu Para0 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 0
Amazonas FC
Goias Esporte Clube0 - 0
Brasiliense
Vila Nova0 - 0
Goias Esporte Clube
Brasiliense3 - 3
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube0 - 1
Vila Nova
Goias Esporte Clube1 - 1
CRAC
CRAC0 - 0
Goias Esporte ClubeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
America MG
#11#21#30#41#510#60#70
Goias Esporte Clube
#10#20#30#41#59#60#70
Coritiba SAF - PR
Chapecoense - SC
Gremio Novorizontino
Criciuma
Athletico Paranaense - PR
CRB AL
Atletico Clube Goianiense
Cuiaba
Avaí FC
Ferroviaria SP
Athletic Club
Volta Redonda