Brazilian Serie B06:30 ngày 01/06/2025

Athletic Club
0 - 2

Cuiaba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic ClubChỉ sốCuiaba
59Chỉ số 2541
42Chỉ số 2427
84Chỉ số 2375
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
7Chỉ số 229
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
1Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-112416843757710619
Đội hình xuất phát
Junior#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

DouglasSilva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Sidimar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Alex#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Rodrigo#84 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Amorim#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Fumaça#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Maswel#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D·Trindade#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Yuri#6 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

N.Costa#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Costa#14

N.Costa#31
N.Costa#27

N.Costa#13

N.Costa#52
N.Costa#22
N.Costa#23
N.Costa#18

N.Costa#15
N.Costa#70
N.Costa#20

N.Costa#43
Cuiaba
Sơ đồ 4-2-3-11498133364527708229
Đội hình xuất phát

M.Pasinato#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Matheusinho#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Mariano#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Empereur#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Sander#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.d.Lucca#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Denilson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Pereira#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Max#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Lacerda#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Eduardo.Júnior#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Eduardo.Júnior#5

Eduardo.Júnior#55
Eduardo.Júnior#91

Eduardo.Júnior#99

Eduardo.Júnior#77

Eduardo.Júnior#12

Eduardo.Júnior#30

Eduardo.Júnior#10
Eduardo.Júnior#2
Eduardo.Júnior#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Athletico Paranaense - PR1 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 2
Gremio Novorizontino
Botafogo SP0 - 3
Athletic Club
Athletic Club0 - 1
Vila Nova
Athletic Club2 - 1
Volta Redonda
Chapecoense - SC1 - 0
Athletic Club
Criciuma4 - 0
Athletic Club
Athletic Club1 - 2
CRB AL
Atletico Clube Goianiense4 - 2
Athletic Club
Athletic Club3 - 2
Uberlandia MGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cuiaba
Cuiaba1 - 0
Vila Nova
Chapecoense - SC2 - 1
Cuiaba
Cuiaba2 - 3
Operario Ferroviario PR
CRB AL1 - 1
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
Ferroviaria SP
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Cuiaba
Cuiaba2 - 1
Athletico Paranaense - PR
Cuiaba2 - 2
Avaí FC
Volta Redonda0 - 1
Cuiaba
Cuiaba0 - 1
Primavera ACĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Club
#10#20#30#43#53#60#70
Cuiaba
#12#21#30#42#55#60#70
Coritiba SAF - PR
Remo - PA
Goias Esporte Clube
America MG
Amazonas FC
SC Paysandu Para