Brazilian Serie B06:30 ngày 18/05/2025

Athletic Club
0 - 2

Gremio Novorizontino
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic ClubChỉ sốGremio Novorizontino
8Chỉ số 226
11Chỉ số 21
80Chỉ số 2357
3Chỉ số 31
4Chỉ số 214
61Chỉ số 2434
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-11234843757710619
Đội hình xuất phát
Junior#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

DouglasSilva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Gabriel Ferreira Dias#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Sidimar#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Rodrigo#84 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Amorim#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Fumaça#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Maswel#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D·Trindade#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Yuri#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Costa#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Costa#13

N.Costa#9

N.Costa#16

N.Costa#31
N.Costa#14
N.Costa#17
N.Costa#23

N.Costa#8

N.Costa#15
N.Costa#20
N.Costa#27

N.Costa#43
Gremio Novorizontino
Sơ đồ 4-2-3-1126331886817103899
Đội hình xuất phát

Airton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Dantas#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Donato#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Formiga#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Brey#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Oyama#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

W.Farias#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

B.José#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Frizzo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Natel#38 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Fogaça#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Fogaça#93
N.Fogaça#14

N.Fogaça#5

N.Fogaça#9
N.Fogaça#18

N.Fogaça#28

N.Fogaça#4

N.Fogaça#30

N.Fogaça#7

N.Fogaça#22

N.Fogaça#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Botafogo SP0 - 3
Athletic Club
Athletic Club0 - 1
Vila Nova
Athletic Club2 - 1
Volta Redonda
Chapecoense - SC1 - 0
Athletic Club
Criciuma4 - 0
Athletic Club
Athletic Club1 - 2
CRB AL
Atletico Clube Goianiense4 - 2
Athletic Club
Athletic Club3 - 2
Uberlandia MG
Athletic Club3 - 3
Grêmio - RS
Uberlandia MG0 - 2
Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino2 - 2
Ferroviaria SP
Atletico Clube Goianiense1 - 0
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino0 - 1
Corinthians - SP
Gremio Novorizontino2 - 1
Athletico Paranaense - PR
Gremio Novorizontino1 - 1
Criciuma
Coritiba SAF - PR0 - 0
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 0
Volta Redonda
Avaí FC1 - 1
Gremio Novorizontino
Botafogo - RJ3 - 1
Gremio Novorizontino
OperArio MT0 - 1
Gremio NovorizontinoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Club
#10#20#30#43#511#60#70
Gremio Novorizontino
#12#20#30#41#51#60#70
Remo - PA
Goias Esporte Clube
Cuiaba
Operario Ferroviario PR
America MG
Amazonas FC
SC Paysandu Para