Brazilian Serie B06:00 ngày 18/04/2025

Criciuma
4 - 0

Athletic Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
CriciumaChỉ sốAthletic Club
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
5Chỉ số 20
0Chỉ số 33
9Chỉ số 211
0Chỉ số 42
15Chỉ số 220
62Chỉ số 2417
108Chỉ số 2357
Lineup
Đội hình trận đấu
Criciuma
Sơ đồ 4-4-21223342211405775045
Đội hình xuất phát

K.Moroso#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Leo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Fagundes#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Castan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hermes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Novaes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Casimiro#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Trindade#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Gonçalves#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Juninho#50 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Werik#45 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Werik#88

Werik#20

Werik#33

Werik#14

Werik#36

Werik#34

Werik#1

Werik#9

Werik#8

Werik#10

Werik#99

Werik#6
Athletic Club
Sơ đồ 4-3-33152454384385377977
Đội hình xuất phát

Adriel#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Wesley#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Alves#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Marcelo#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Rodrigo#84 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Sandry#38 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Fumaça#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

A.Amorim#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

W.Torrão#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Lincoln#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Maswel#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Maswel#8
Maswel#70

Maswel#18

Maswel#2

Maswel#4
Maswel#3

Maswel#15

Maswel#11

Maswel#19

Maswel#10
Maswel#1
Maswel#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Criciuma
Athletico Paranaense - PR2 - 1
Criciuma
Criciuma1 - 2
Operario Ferroviario PR
Remo - PA1 - 2
Criciuma
Criciuma0 - 0
Joinville SC
Operario MS0 - 1
Criciuma
Avaí FC0 - 3
Criciuma
Hercilio Luz SC0 - 1
Criciuma
Criciuma0 - 0
Marcilio Dias SC
Criciuma1 - 2
Caravaggio FC
Brusque FC1 - 1
CriciumaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Athletic Club1 - 2
CRB AL
Atletico Clube Goianiense4 - 2
Athletic Club
Athletic Club3 - 2
Uberlandia MG
Athletic Club3 - 3
Grêmio - RS
Uberlandia MG0 - 2
Athletic Club
Barcelona BA1 - 2
Athletic Club
Athletic Club1 - 0
Democrata
Democrata0 - 0
Athletic Club
Athletic Club1 - 4
Betim
Uberlandia MG3 - 0
Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Criciuma
#14#23#30#40#55#60#70
Athletic Club
#10#20#32#44#50#60#70
Coritiba SAF - PR
Chapecoense - SC
Goias Esporte Clube
Gremio Novorizontino
Cuiaba
Vila Nova
America MG
Ferroviaria SP
Botafogo SP
Volta Redonda
Amazonas FC
SC Paysandu Para