Brazilian Serie B05:30 ngày 10/06/2025

Amazonas FC
1 - 0

Athletic Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Amazonas FCChỉ sốAthletic Club
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2447
4Chỉ số 2211
48Chỉ số 2552
68Chỉ số 23111
0Chỉ số 80
2Chỉ số 28
5Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Amazonas FC
Sơ đồ 5-4-13358303622277579
Đội hình xuất phát
P.Caracoci#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

thomas#58 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

N.Castrillón#30 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Jackson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Fabiano#6 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

R.Reis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Zabala#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Robertinho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Vásquez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Ramírez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Santos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Santos#10

L.Santos#91

L.Santos#26

L.Santos#18

L.Santos#17

L.Santos#29

L.Santos#20

L.Santos#11

L.Santos#19
L.Santos#57

L.Santos#4

L.Santos#1
Athletic Club
Sơ đồ 4-3-33121648415383762377
Đội hình xuất phát

Adriel#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

DouglasSilva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Alex#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Sidimar#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Rodrigo#84 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Martinez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Sandry#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Amorim#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Yuri#6 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
G.Silva#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Maswel#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Maswel#10

Maswel#25

Maswel#1

Maswel#8

Maswel#21

Maswel#19

Maswel#52

Maswel#18

Maswel#17

Maswel#20

Maswel#27

Maswel#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Amazonas FC
Chapecoense - SC4 - 0
Amazonas FC
Amazonas FC2 - 0
Operario Ferroviario PR
Volta Redonda1 - 1
Amazonas FC
Amazonas FC1 - 1
CRB AL
Remo - PA1 - 0
Amazonas FC
Amazonas FC1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Amazonas FC0 - 2
Avaí FC
America MG3 - 1
Amazonas FC
Amazonas FC0 - 0
Ferroviaria SP
Goias Esporte Clube1 - 0
Amazonas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Athletic Club0 - 2
Cuiaba
Athletico Paranaense - PR1 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 2
Gremio Novorizontino
Botafogo SP0 - 3
Athletic Club
Athletic Club0 - 1
Vila Nova
Athletic Club2 - 1
Volta Redonda
Chapecoense - SC1 - 0
Athletic Club
Criciuma4 - 0
Athletic Club
Athletic Club1 - 2
CRB AL
Atletico Clube Goianiense4 - 2
Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Amazonas FC
#11#20#30#42#52#60#70
Athletic Club
#10#20#30#43#58#60#70
Coritiba SAF - PR
SC Paysandu Para