Brazilian Serie B04:00 ngày 21/04/2025

Chapecoense - SC
1 - 0

Athletic Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chapecoense - SCChỉ sốAthletic Club
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 28
48Chỉ số 2455
97Chỉ số 23101
5Chỉ số 2211
Lineup
Đội hình trận đấu
Chapecoense - SC
Sơ đồ 5-3-212222533437161099977
Đội hình xuất phát

L.Vieira#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Maílton#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
V.Caetano#25 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

B.Leonardo#33 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J. Paulo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
W.Clar#37 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Matias#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Augusto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Carvalheira#99 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Mario#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Italo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Italo#90

Italo#97

Italo#1
Italo#26

Italo#11

Italo#8

Italo#5

Italo#6

Italo#27

Italo#30

Italo#3

Italo#95
Athletic Club
Sơ đồ 3-5-21345428410537119
Đội hình xuất phát
Junior#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Gabriel Ferreira Dias#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Alves#45 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Sidimar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

DouglasSilva#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Rodrigo#84 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D·Trindade#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Fumaça#5 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

A.Amorim#37 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Ezequiel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Lincoln#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lincoln#77
Lincoln#70

Lincoln#7

Lincoln#15
Lincoln#18

Lincoln#8

Lincoln#39
Lincoln#23

Lincoln#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Chapecoense - SC
SC Paysandu Para0 - 2
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 2
Coritiba SAF - PR
CRB AL1 - 0
Chapecoense - SC
Avaí FC1 - 1
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 2
Avaí FC
Chapecoense - SC2 - 1
Joinville SC
Brusque FC0 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 1
Joinville SC
Hercilio Luz SC2 - 2
Chapecoense - SC
Figueirense2 - 4
Chapecoense - SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Criciuma4 - 0
Athletic Club
Athletic Club1 - 2
CRB AL
Atletico Clube Goianiense4 - 2
Athletic Club
Athletic Club3 - 2
Uberlandia MG
Athletic Club3 - 3
Grêmio - RS
Uberlandia MG0 - 2
Athletic Club
Barcelona BA1 - 2
Athletic Club
Athletic Club1 - 0
Democrata
Democrata0 - 0
Athletic Club
Athletic Club1 - 4
BetimĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chapecoense - SC
#11#20#30#41#53#60#70
Athletic Club
#10#20#30#42#58#60#70
Remo - PA
Goias Esporte Clube
Gremio Novorizontino
Athletico Paranaense - PR
Cuiaba
Vila Nova
Operario Ferroviario PR
America MG
Ferroviaria SP
Botafogo SP
Volta Redonda
Amazonas FC