Brazilian Serie B06:30 ngày 15/06/2025

Athletic Club
2 - 1

Operario Ferroviario PR
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic ClubChỉ sốOperario Ferroviario PR
3Chỉ số 31
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 23
42Chỉ số 2423
101Chỉ số 2381
3Chỉ số 229
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
1Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Club
Sơ đồ 4-4-23124446375538107723
Đội hình xuất phát

Adriel#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

DouglasSilva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Alex#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Sidimar#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Yuri#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Amorim#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Martinez#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Sandry#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D·Trindade#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Maswel#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
G.Silva#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Silva#43

G.Silva#5

G.Silva#19
G.Silva#16

G.Silva#1

G.Silva#84

G.Silva#8

G.Silva#25

G.Silva#27

G.Silva#96

G.Silva#7

G.Silva#17
Operario Ferroviario PR
Sơ đồ 4-4-21723016902988872089
Đội hình xuất phát

Elias#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Oleques#72 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Joseph#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Miranda#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Cristiano#90 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Allano#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Zuluaga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Paraiba#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Rodrigues#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Fransergio#20 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

D.Amorim#89 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Amorim#4

D.Amorim#34

D.Amorim#2

D.Amorim#33

D.Amorim#91

D.Amorim#18

D.Amorim#97

D.Amorim#9

D.Amorim#17

D.Amorim#27

D.Amorim#32

D.Amorim#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Amazonas FC1 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 2
Cuiaba
Athletico Paranaense - PR1 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 2
Gremio Novorizontino
Botafogo SP0 - 3
Athletic Club
Athletic Club0 - 1
Vila Nova
Athletic Club2 - 1
Volta Redonda
Chapecoense - SC1 - 0
Athletic Club
Criciuma4 - 0
Athletic Club
Athletic Club1 - 2
CRB ALĐối chiếu
Phong độ gần đây của Operario Ferroviario PR
Remo - PA2 - 1
Operario Ferroviario PR
Operario Ferroviario PR2 - 2
Athletico Paranaense - PR
Amazonas FC2 - 0
Operario Ferroviario PR
Vasco da Gama Saf - RJ1 - 1
Operario Ferroviario PR
Operario Ferroviario PR3 - 0
Botafogo SP
Cuiaba2 - 3
Operario Ferroviario PR
Operario Ferroviario PR1 - 0
America MG
Operario Ferroviario PR1 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Coritiba SAF - PR2 - 0
Operario Ferroviario PR
Operario Ferroviario PR0 - 0
SC Paysandu ParaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Club
#12#21#30#43#55#60#70
Operario Ferroviario PR
#11#21#30#42#53#60#70
Goias Esporte Clube
Atletico Clube Goianiense
Avaí FC
Ferroviaria SP