Brazilian Serie B05:00 ngày 13/05/2025

Botafogo SP
0 - 3

Athletic Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Botafogo SPChỉ sốAthletic Club
66Chỉ số 2534
6Chỉ số 227
0Chỉ số 40
126Chỉ số 2370
0Chỉ số 81
7Chỉ số 26
56Chỉ số 2423
3Chỉ số 214
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Botafogo SP
Sơ đồ 3-5-21354287106119
Đội hình xuất phát

Victor·Souza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Alisson Dias Tavares Cassiano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Abdulai#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Rafael Henrique Milhorim#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Jeferson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Dramisino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

W·Regis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Maciel#10 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

G.R.Patrón#6 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Cafú#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Jesus#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jesus#12

A.Jesus#18
A.Jesus#16

A.Jesus#13

A.Jesus#14

A.Jesus#15
A.Jesus#23

A.Jesus#22

A.Jesus#21

A.Jesus#20

A.Jesus#19

A.Jesus#17
Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-11234843756117719
Đội hình xuất phát
Junior#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

DouglasSilva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Gabriel Ferreira Dias#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Sidimar#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Rodrigo#84 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Amorim#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Fumaça#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Yuri#6 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ezequiel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Maswel#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Costa#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Costa#43

N.Costa#16

N.Costa#31
N.Costa#14

N.Costa#10
N.Costa#23

N.Costa#38

N.Costa#8
N.Costa#27

N.Costa#9
N.Costa#20

N.Costa#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Botafogo SP
Athletico Paranaense - PR1 - 4
Botafogo SP
Botafogo SP0 - 1
Goias Esporte Clube
Vila Nova2 - 0
Botafogo SP
Botafogo SP2 - 2
Remo - PA
Botafogo SP1 - 1
Atletico Clube Goianiense
America MG1 - 0
Botafogo SP
Botafogo SP1 - 2
Gremio Novorizontino
Palmeiras - SP3 - 1
Botafogo SP
Ponte Preta0 - 0
Botafogo SP
Botafogo SP1 - 0
Red Bull BragantinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Athletic Club0 - 1
Vila Nova
Athletic Club2 - 1
Volta Redonda
Chapecoense - SC1 - 0
Athletic Club
Criciuma4 - 0
Athletic Club
Athletic Club1 - 2
CRB AL
Atletico Clube Goianiense4 - 2
Athletic Club
Athletic Club3 - 2
Uberlandia MG
Athletic Club3 - 3
Grêmio - RS
Uberlandia MG0 - 2
Athletic Club
Barcelona BA1 - 2
Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Botafogo SP
#10#20#30#41#57#60#70
Athletic Club
#13#22#30#43#56#60#70
Coritiba SAF - PR
Cuiaba
Avaí FC
Operario Ferroviario PR
Ferroviaria SP
Amazonas FC
SC Paysandu Para