Brazilian Serie B07:30 ngày 07/05/2025

Athletic Club
0 - 1

Vila Nova
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic ClubChỉ sốVila Nova
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
2Chỉ số 32
1Chỉ số 216
0Chỉ số 40
13Chỉ số 225
72Chỉ số 2432
113Chỉ số 2390
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-112348437577181119
Đội hình xuất phát
Junior#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

DouglasSilva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Gabriel Ferreira Dias#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Sidimar#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Rodrigo#84 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Amorim#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Fumaça#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Maswel#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Matheus Guilherme Montagnine#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Ezequiel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Costa#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Costa#52

N.Costa#6
N.Costa#20
N.Costa#70

N.Costa#7

N.Costa#10
N.Costa#23

N.Costa#38

N.Costa#8

N.Costa#9

N.Costa#16

N.Costa#31
Vila Nova
Sơ đồ 4-3-39923413510277919
Đội hình xuất phát

H.Halls#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.N.Elias#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Pagnussat#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Schappo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Formiga#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Pedro#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Torres#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Henrique#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Vinicius#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Poveda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.S.Silva#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.S.Silva#22
G.S.Silva#15

G.S.Silva#6

G.S.Silva#18

G.S.Silva#14

G.S.Silva#21

G.S.Silva#11
G.S.Silva#1

G.S.Silva#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Athletic Club2 - 1
Volta Redonda
Chapecoense - SC1 - 0
Athletic Club
Criciuma4 - 0
Athletic Club
Athletic Club1 - 2
CRB AL
Atletico Clube Goianiense4 - 2
Athletic Club
Athletic Club3 - 2
Uberlandia MG
Athletic Club3 - 3
Grêmio - RS
Uberlandia MG0 - 2
Athletic Club
Barcelona BA1 - 2
Athletic Club
Athletic Club1 - 0
DemocrataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vila Nova
Cruzeiro - MG2 - 0
Vila Nova
Vila Nova1 - 0
Chapecoense - SC
Vila Nova2 - 0
Botafogo SP
Goias Esporte Clube2 - 2
Vila Nova
Vila Nova1 - 0
SC Paysandu Para
Coritiba SAF - PR1 - 0
Vila Nova
Vila Nova3 - 0
Anapolis FC
Anapolis FC2 - 0
Vila Nova
Vila Nova0 - 0
Goias Esporte Clube
Vila Nova6 - 0
Rio Branco VNĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Club
#10#20#30#42#55#60#70
Vila Nova
#11#20#30#42#52#60#70
Remo - PA
Gremio Novorizontino
Athletico Paranaense - PR
Cuiaba
Avaí FC
Operario Ferroviario PR
America MG
Ferroviaria SP
Amazonas FC