PKO Bank Polski EKSTRAKLASA01:15 ngày 27/04/2025

GKS Katowice
1 - 3

Legia Warszawa
Thống kê
Thống kê trận đấu
GKS KatowiceChỉ sốLegia Warszawa
83Chỉ số 2394
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
4Chỉ số 27
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
6Chỉ số 218
10Chỉ số 2213
79Chỉ số 2494
Lineup
Đội hình trận đấu
GKS Katowice
Sơ đồ 3-4-313046235778111927
Đội hình xuất phát

D.Kudła#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Czerwiński#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A. Jędrych#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Klemenz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Wasielewski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Repka#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Mateusz·Kowalczyk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Galan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Błąd#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Szymczak#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Nowak#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Nowak#32

B.Nowak#17

B.Nowak#2

B.Nowak#14

B.Nowak#13

B.Nowak#24

B.Nowak#18

B.Nowak#21
B.Nowak#25
Legia Warszawa
Sơ đồ 4-3-3123243192265251782
Đội hình xuất phát

K.Tobiasz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Kun#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J. Ziółkowski#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kapuadi#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Vinagre#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Elitim#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Oyedele#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Gonçalves#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Morishita#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Shkurin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.L.Linhares#82 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.L.Linhares#53

L.L.Linhares#7

L.L.Linhares#21

L.L.Linhares#8

L.L.Linhares#11

L.L.Linhares#28

L.L.Linhares#55

L.L.Linhares#77

L.L.Linhares#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Legia Warszawa4 - 1
GKS Katowice
Legia Warszawa3 - 0
GKS Katowice
Legia Warszawa0 - 1
GKS Katowice
Legia Warszawa2 - 0
GKS Katowice
GKS Katowice0 - 3
Legia WarszawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Katowice
Slask Wroclaw0 - 2
GKS Katowice
GKS Katowice3 - 1
Puszcza Niepolomice
Pogon Szczecin4 - 0
GKS Katowice
GKS Katowice2 - 1
Gornik Zabrze
Widzew lodz1 - 0
GKS Katowice
GKS Katowice1 - 0
Zaglebie Lubin
Jagiellonia Bialystok1 - 0
GKS Katowice
Motor Lublin3 - 2
GKS Katowice
GKS Katowice0 - 0
Piast Gliwice
Rakow Czestochowa1 - 2
GKS KatowiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Legia Warszawa
Legia Warszawa2 - 1
Lechia Gdansk
Chelsea1 - 2
Legia Warszawa
Legia Warszawa0 - 1
Jagiellonia Bialystok
Legia Warszawa0 - 3
Chelsea
Gornik Zabrze1 - 2
Legia Warszawa
Ruch Chorzow0 - 5
Legia Warszawa
Legia Warszawa0 - 0
Pogon Szczecin
Rakow Czestochowa3 - 2
Legia Warszawa
Legia Warszawa1 - 0
Molde
Motor Lublin3 - 3
Legia WarszawaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GKS Katowice
#11#20#30#40#54#60#70
Legia Warszawa
#13#22#30#42#57#60#70
Lech Poznan
Cracovia Krakow
Korona Kielce
Radomiak Radom
Stal Mielec