PKO Bank Polski EKSTRAKLASA02:15 ngày 16/03/2025

Widzew lodz
1 - 0

GKS Katowice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Widzew lodzChỉ sốGKS Katowice
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
41Chỉ số 2454
6Chỉ số 2216
0Chỉ số 40
4Chỉ số 30
44Chỉ số 2556
67Chỉ số 2390
Lineup
Đội hình trận đấu
Widzew lodz
Sơ đồ 4-2-2-21914151662577109929
Đội hình xuất phát

R.Gikiewicz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Marcel Krajewski#91 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Żyro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ibiza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Therkildsen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Shehu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

M.Hanousek#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

J.Sypek#77 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

F.Alvarez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

S.Hamulic#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Ľ.Tupta#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ľ.Tupta#7

Ľ.Tupta#92

Ľ.Tupta#24

Ľ.Tupta#17

Ľ.Tupta#19

Ľ.Tupta#62

Ľ.Tupta#31

Ľ.Tupta#55

Ľ.Tupta#44
GKS Katowice
Sơ đồ 3-4-2-11304623577811277
Đội hình xuất phát

D.Kudła#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Czerwiński#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A. Jędrych#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Klemenz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Wasielewski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Repka#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Mateusz·Kowalczyk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Galan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Błąd#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Nowak#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Bergier#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bergier#14

S.Bergier#32

S.Bergier#22

S.Bergier#10

S.Bergier#2

S.Bergier#24

S.Bergier#18

S.Bergier#21

S.Bergier#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GKS Katowice2 - 2
Widzew lodz
Widzew lodz3 - 1
GKS Katowice
GKS Katowice0 - 2
Widzew lodz
Widzew lodz3 - 1
GKS Katowice
GKS Katowice1 - 1
Widzew lodz
Widzew lodz1 - 1
GKS Katowice
Widzew lodz1 - 0
GKS Katowice
Widzew lodz1 - 1
GKS Katowice
GKS Katowice2 - 1
Widzew lodz
GKS Katowice0 - 3
Widzew lodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Widzew lodz
Widzew lodz0 - 1
Jagiellonia Bialystok
Radomiak Radom1 - 1
Widzew lodz
Widzew lodz0 - 4
Pogon Szczecin
Slask Wroclaw3 - 0
Widzew lodz
Widzew lodz1 - 1
Cracovia Krakow
Lech Poznan4 - 1
Widzew lodz
Widzew lodz2 - 1
FK Dukla Praha
Widzew lodz4 - 7
Zaglebie Lubin
Widzew lodz1 - 1
Dynamo Kyiv
Widzew lodz2 - 1
Stal MielecĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Katowice
GKS Katowice1 - 0
Zaglebie Lubin
Jagiellonia Bialystok1 - 0
GKS Katowice
Motor Lublin3 - 2
GKS Katowice
GKS Katowice0 - 0
Piast Gliwice
Rakow Czestochowa1 - 2
GKS Katowice
GKS Katowice2 - 2
Podbeskidzie Bielsko-Biala
GKS Katowice1 - 0
Stal Mielec
GKS Katowice1 - 0
Arda
GKS Katowice4 - 3
Veres
GKS Katowice1 - 3
NyiregyhazaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Widzew lodz
#11#20#30#44#53#60#70
GKS Katowice
#10#20#30#40#56#60#70
Legia Warszawa
Gornik Zabrze
Korona Kielce
Lechia Gdansk
Puszcza Niepolomice