PKO Bank Polski EKSTRAKLASA02:15 ngày 09/03/2025

Lech Poznan
3 - 1

Stal Mielec
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lech PoznanChỉ sốStal Mielec
10Chỉ số 228
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
12Chỉ số 213
61Chỉ số 2433
2Chỉ số 32
71Chỉ số 2359
5Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Lech Poznan
Sơ đồ 4-2-3-1412931816224387119
Đội hình xuất phát

B.Mrozek#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Carstensen#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Alex·Douglas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Salamon#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Milic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Murawski#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

a.kozubal#43 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Gholizadeh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Sousa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Håkans#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Ishak#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ishak#21

M.Ishak#2

M.Ishak#19

M.Ishak#55
M.Ishak#56

M.Ishak#24

M.Ishak#15

M.Ishak#35

M.Ishak#10
Stal Mielec
Sơ đồ 3-4-339183152761023929644
Đội hình xuất phát

J.Madrzyk#39 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Wlazło#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Esselink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Senger#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Jaunzems#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Guillaumier#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Domański#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Getinger#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Kądzior#92 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Dadok#96 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Krykun#44 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Krykun#21

S.Krykun#13

S.Krykun#26

S.Krykun#32

S.Krykun#11
S.Krykun#9

S.Krykun#7

S.Krykun#19

S.Krykun#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stal Mielec0 - 2
Lech Poznan
Stal Mielec0 - 0
Lech Poznan
Lech Poznan2 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec0 - 0
Lech Poznan
Lech Poznan0 - 2
Stal Mielec
Lech Poznan3 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec0 - 0
Lech Poznan
Lech Poznan1 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 1
Lech Poznan
Stal Mielec1 - 3
Lech PoznanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lech Poznan
Pogon Szczecin0 - 3
Lech Poznan
Lech Poznan3 - 1
Zaglebie Lubin
Lech Poznan0 - 1
Rakow Czestochowa
Lechia Gdansk1 - 0
Lech Poznan
Lech Poznan0 - 0
Znicz Pruszkow
Lech Poznan4 - 1
Widzew lodz
Lech Poznan1 - 7
Nordsjaelland
Lech Poznan3 - 1
FK Čukarički
Lech Poznan0 - 0
Botev Plovdiv
Lech Poznan1 - 3
Dinamo ZagrebĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Mielec
Stal Mielec0 - 1
Korona Kielce
Piast Gliwice2 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 2
Pogon Szczecin
Stal Mielec2 - 1
Jagiellonia Bialystok
GKS Katowice1 - 0
Stal Mielec
Piast Gliwice2 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec2 - 0
Elfsborg
Widzew lodz2 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec2 - 2
Legia Warszawa
Radomiak Radom1 - 2
Stal MielecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lech Poznan
#13#22#30#42#55#60#70
Stal Mielec
#11#21#30#42#56#60#70
Cracovia Krakow
Motor Lublin
Gornik Zabrze
Slask Wroclaw
Puszcza Niepolomice