PKO Bank Polski EKSTRAKLASA19:45 ngày 12/04/2025

GKS Katowice
3 - 1

Puszcza Niepolomice
Thống kê
Thống kê trận đấu
GKS KatowiceChỉ sốPuszcza Niepolomice
91Chỉ số 2470
83Chỉ số 2370
16Chỉ số 227
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
8Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
62Chỉ số 2538
Lineup
Đội hình trận đấu
GKS Katowice
Sơ đồ 3-4-2-11304623527811187
Đội hình xuất phát

D.Kudła#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Czerwiński#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A. Jędrych#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Klemenz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Wasielewski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Repka#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Nowak#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Galan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Błąd#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Drachal#18 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Bergier#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bergier#24

S.Bergier#21

S.Bergier#13

S.Bergier#14

S.Bergier#2

S.Bergier#10

S.Bergier#17

S.Bergier#32

S.Bergier#19
Puszcza Niepolomice
Sơ đồ 4-2-3-11224386145101163
Đội hình xuất phát

K.Komar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Crăciun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Szymonowicz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Yakuba#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Mroziński#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Atanasov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Serafin#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

K.Stepien#5 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Tomalski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Cholewiak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Barkovskiy#63 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Barkovskiy#27

G.Barkovskiy#88

G.Barkovskiy#33

G.Barkovskiy#24

G.Barkovskiy#7

G.Barkovskiy#35
G.Barkovskiy#31

G.Barkovskiy#9

G.Barkovskiy#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Puszcza Niepolomice0 - 6
GKS Katowice
GKS Katowice3 - 1
Puszcza Niepolomice
GKS Katowice2 - 2
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice1 - 1
GKS Katowice
Puszcza Niepolomice1 - 1
GKS Katowice
GKS Katowice1 - 0
Puszcza Niepolomice
GKS Katowice1 - 2
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice1 - 2
GKS Katowice
GKS Katowice1 - 1
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice1 - 0
GKS KatowiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Katowice
Pogon Szczecin4 - 0
GKS Katowice
GKS Katowice2 - 1
Gornik Zabrze
Widzew lodz1 - 0
GKS Katowice
GKS Katowice1 - 0
Zaglebie Lubin
Jagiellonia Bialystok1 - 0
GKS Katowice
Motor Lublin3 - 2
GKS Katowice
GKS Katowice0 - 0
Piast Gliwice
Rakow Czestochowa1 - 2
GKS Katowice
GKS Katowice2 - 2
Podbeskidzie Bielsko-Biala
GKS Katowice1 - 0
Stal MielecĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice1 - 1
Rakow Czestochowa
Puszcza Niepolomice0 - 3
Pogon Szczecin
Cracovia Krakow3 - 1
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice2 - 1
Piast Gliwice
Korona Kielce2 - 1
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice0 - 1
Motor Lublin
Polonia Warszawa1 - 1
Puszcza Niepolomice
Lechia Gdansk0 - 2
Puszcza Niepolomice
Legia Warszawa2 - 0
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice1 - 2
Zaglebie LubinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GKS Katowice
#13#20#30#40#52#60#70
Puszcza Niepolomice
#11#21#30#41#55#60#70
Lech Poznan
Radomiak Radom
Slask Wroclaw