PKO Bank Polski EKSTRAKLASA02:15 ngày 17/03/2025

Jagiellonia Bialystok
2 - 1

Lech Poznan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jagiellonia BialystokChỉ sốLech Poznan
3Chỉ số 33
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2491
10Chỉ số 2215
0Chỉ số 24
31Chỉ số 2569
0Chỉ số 80
71Chỉ số 23124
Lineup
Đội hình trận đấu
Jagiellonia Bialystok
Sơ đồ 4-3-2-1501572234431611219910
Đội hình xuất phát

S.Abramowicz#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Wojtuszek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Skrzypczak#72 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Ebosse#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Moutinho#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Flach#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

T.Romanczuk#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:50

J.Imaz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

D.Churlinov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

K.Hansen#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

A.Pululu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Pululu#1

A.Pululu#7

A.Pululu#51
A.Pululu#87

A.Pululu#5

A.Pululu#80
A.Pululu#86

A.Pululu#14

A.Pululu#9
Lech Poznan
Sơ đồ 4-4-1-1412931816822431179
Đội hình xuất phát

B.Mrozek#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Carstensen#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Alex·Douglas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Salamon#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Milic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Gholizadeh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Murawski#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

a.kozubal#43 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Håkans#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Sousa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

M.Ishak#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ishak#10

M.Ishak#21

M.Ishak#15

M.Ishak#35

M.Ishak#24
M.Ishak#56

M.Ishak#55

M.Ishak#19

M.Ishak#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lech Poznan5 - 0
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 2
Lech Poznan
Lech Poznan3 - 3
Jagiellonia Bialystok
Lech Poznan2 - 0
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 2
Lech Poznan
Lech Poznan2 - 1
Jagiellonia Bialystok
Lech Poznan3 - 0
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 0
Lech Poznan
Lech Poznan2 - 3
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok2 - 1
Lech PoznanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jagiellonia Bialystok
Cercle Brugge2 - 0
Jagiellonia Bialystok
Widzew lodz0 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok3 - 0
Cercle Brugge
Jagiellonia Bialystok1 - 0
GKS Katowice
Legia Warszawa3 - 1
Jagiellonia Bialystok
Cracovia Krakow2 - 2
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok3 - 1
Backa Topola
Jagiellonia Bialystok3 - 0
Motor Lublin
Backa Topola1 - 3
Jagiellonia Bialystok
Stal Mielec2 - 1
Jagiellonia BialystokĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lech Poznan
Lech Poznan3 - 1
Stal Mielec
Pogon Szczecin0 - 3
Lech Poznan
Lech Poznan3 - 1
Zaglebie Lubin
Lech Poznan0 - 1
Rakow Czestochowa
Lechia Gdansk1 - 0
Lech Poznan
Lech Poznan0 - 0
Znicz Pruszkow
Lech Poznan4 - 1
Widzew lodz
Lech Poznan1 - 7
Nordsjaelland
Lech Poznan3 - 1
FK Čukarički
Lech Poznan0 - 0
Botev PlovdivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jagiellonia Bialystok
#12#21#30#43#50#60#70
Lech Poznan
#11#21#30#43#54#60#70
Gornik Zabrze
Piast Gliwice
Korona Kielce
Radomiak Radom
Slask Wroclaw
Puszcza Niepolomice