Japanese J3 League12:00 ngày 20/04/2025

Giravanz Kitakyushu
1 - 1

SC Sagamihara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Giravanz KitakyushuChỉ sốSC Sagamihara
0Chỉ số 40
75Chỉ số 2386
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
46Chỉ số 2452
1Chỉ số 211
0Chỉ số 32
54Chỉ số 2546
6Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Giravanz Kitakyushu
Sơ đồ 4-2-3-1412250447634149971718
Đội hình xuất phát

M.Sugimoto#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yamawaki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Sugiyama#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Tsujioka#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Sakamoto#76 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Takayoshi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Izawa#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R.Kabayama#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Hirahara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Okano#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Watanabe#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Watanabe#24

S.Watanabe#25

S.Watanabe#27

S.Watanabe#32

S.Watanabe#8

S.Watanabe#29

S.Watanabe#11

S.Watanabe#9

S.Watanabe#4
SC Sagamihara
Sơ đồ 4-4-2462333362246161423
Đội hình xuất phát

N.Baumann#46 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Pytlik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Tokida#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Nakashio#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Fukui#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Shimakawa#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Y.Tokunaga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Takano#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Takagi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Kato#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Kato#9

T.Kato#5

T.Kato#17

T.Kato#28

T.Kato#11

T.Kato#1

T.Kato#18

T.Kato#7

T.Kato#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Sagamihara0 - 3
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara2 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 1
SC Sagamihara
Giravanz Kitakyushu3 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara3 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 2
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 3
Giravanz KitakyushuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Yokohama FC
Fukushima United FC1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 0
FC Osaka
Thespa Kusatsu Gunma0 - 2
Giravanz Kitakyushu
Kagoshima United1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Fagiano Okayama
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Giravanz Kitakyushu2 - 0
Kamatamare Sanuki
FC Gifu2 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 0
AC Nagano ParceiroĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
FC Ryukyu Okinawa2 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 1
Kamatamare Sanuki
SC Sagamihara1 - 3
Shimizu S-Pulse
Matsumoto Yamaga FC2 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 1
Nara Club
Vanraure Hachinohe FC1 - 2
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 2
Kagoshima United
SC Sagamihara1 - 0
Tochigi SC
Tochigi City2 - 1
SC SagamiharaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Giravanz Kitakyushu
#11#20#30#40#55#60#70
SC Sagamihara
#11#21#30#42#53#60#70
Tegevajaro Miyazaki
Zweigen Kanazawa FC
Gainare Tottori
Kochi United
Azul Claro Numazu