Japanese J3 League12:00 ngày 23/03/2025

Matsumoto Yamaga FC
2 - 0

SC Sagamihara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Matsumoto Yamaga FCChỉ sốSC Sagamihara
0Chỉ số 230
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
0Chỉ số 220
0Chỉ số 240
0Chỉ số 20
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Matsumoto Yamaga FC
Sơ đồ 3-4-2-114441924154617104111
Đội hình xuất phát

I.Ouchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Takahashi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Nonomura#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Sugita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Ogawa#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Yamamoto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Yasunaga#46 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Yamamoto#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Kikui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Murakoshi#41 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

H.Asakawa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Asakawa#47

H.Asakawa#49

H.Asakawa#40
H.Asakawa#33

H.Asakawa#30
H.Asakawa#36

H.Asakawa#18

H.Asakawa#22
H.Asakawa#29
SC Sagamihara
Sơ đồ 3-1-4-21352471117169914
Đội hình xuất phát

M.Miura#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Pytlik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Tashiro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Shimakawa#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Kawano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Muto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Takeuchi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Takano#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Ismaila#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Takagi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Takagi#22

A.Takagi#31

A.Takagi#23

A.Takagi#27

A.Takagi#28

A.Takagi#24

A.Takagi#80

A.Takagi#25

A.Takagi#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Matsumoto Yamaga FC3 - 2
SC Sagamihara
SC Sagamihara3 - 2
Matsumoto Yamaga FC
SC Sagamihara0 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC5 - 3
SC Sagamihara
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 4
Matsumoto Yamaga FC
SC Sagamihara1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
SC SagamiharaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Matsumoto Yamaga FC
Tegevajaro Miyazaki0 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Nara Club2 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Azul Claro Numazu1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Kataller Toyama2 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Fukushima United FC
Azul Claro Numazu0 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Iwate Grulla Morioka1 - 6
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Yokohama SCC0 - 2
Matsumoto Yamaga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 1
Nara Club
Vanraure Hachinohe FC1 - 2
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 2
Kagoshima United
SC Sagamihara1 - 0
Tochigi SC
Tochigi City2 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 0
Gainare Tottori
FC Osaka1 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 2
Nara Club
SC Sagamihara2 - 2
Kataller Toyama
Fukushima United FC2 - 3
SC SagamiharaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Matsumoto Yamaga FC
#12#21#30#41#50#60#70
SC Sagamihara
#10#20#30#42#50#60#70
Giravanz Kitakyushu
Zweigen Kanazawa FC
FC Gifu
AC Nagano Parceiro
Thespa Kusatsu Gunma
Kochi United
Kamatamare Sanuki