Japanese J3 League12:00 ngày 12/04/2025

Fukushima United FC
1 - 0

Giravanz Kitakyushu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fukushima United FCChỉ sốGiravanz Kitakyushu
43Chỉ số 2452
1Chỉ số 210
0Chỉ số 40
5Chỉ số 229
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
69Chỉ số 2359
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Fukushima United FC
Sơ đồ 4-3-32228272232076402910
Đội hình xuất phát

K.Yoshimaru#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Suzu#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Nozue#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Yamada#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Anzai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Jojo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Harigaya#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

U.Uehata#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Higuchi#40 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Ishii#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Mori#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mori#38

K.Mori#17

K.Mori#3

K.Mori#13

K.Mori#14

K.Mori#9

K.Mori#1

K.Mori#18

K.Mori#37
Giravanz Kitakyushu
Sơ đồ 4-2-3-1412250442834141779910
Đội hình xuất phát

M.Sugimoto#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yamawaki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Sugiyama#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Tsujioka#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Konomi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Takayoshi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Izawa#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R.Okano#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Hirahara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Kabayama#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Nagai#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Nagai#9

R.Nagai#11

R.Nagai#76

R.Nagai#23

R.Nagai#32

R.Nagai#27

R.Nagai#21

R.Nagai#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fukushima United FC1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 1
Fukushima United FC
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Fukushima United FC
Fukushima United FC1 - 1
Giravanz Kitakyushu
Fukushima United FC2 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC1 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 0
Fukushima United FC
Giravanz Kitakyushu0 - 0
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 2
Giravanz KitakyushuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fukushima United FC
Tochigi City2 - 2
Fukushima United FC
Fukushima United FC3 - 0
Gainare Tottori
Fukushima United FC3 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
AC Nagano Parceiro2 - 0
Fukushima United FC
Fukushima United FC4 - 3
FC Gifu
FC Ryukyu Okinawa0 - 1
Fukushima United FC
Tegevajaro Miyazaki3 - 1
Fukushima United FC
Nara Club2 - 2
Fukushima United FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Fukushima United FC
Iwate Grulla Morioka1 - 4
Fukushima United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 0
FC Osaka
Thespa Kusatsu Gunma0 - 2
Giravanz Kitakyushu
Kagoshima United1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Fagiano Okayama
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Giravanz Kitakyushu2 - 0
Kamatamare Sanuki
FC Gifu2 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 0
AC Nagano Parceiro
Yokohama SCC2 - 3
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 1
AC Nagano ParceiroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fukushima United FC
#11#20#30#40#53#60#70
Giravanz Kitakyushu
#10#20#30#40#56#60#70
Zweigen Kanazawa FC
Tochigi SC
SC Sagamihara
Kochi United
Azul Claro Numazu