Japanese J3 League12:00 ngày 30/03/2025

Thespa Kusatsu Gunma
0 - 2

Giravanz Kitakyushu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Thespa Kusatsu GunmaChỉ sốGiravanz Kitakyushu
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
58Chỉ số 2542
90Chỉ số 2364
7Chỉ số 25
66Chỉ số 2468
3Chỉ số 221
0Chỉ số 40
0Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Thespa Kusatsu Gunma
832152138433221779
Đội hình xuất phát

R.Yamauchi#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kawata#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kazama#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kim#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Konishi#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Nose#43 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ohata#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Takahashi#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Yamanaka#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Nishimura#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Aoki#9 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Aoki#18

S.Aoki#35

S.Aoki#2

S.Aoki#23

S.Aoki#13

S.Aoki#14

S.Aoki#11

S.Aoki#4

S.Aoki#36
Giravanz Kitakyushu
222134504110289914744
Đội hình xuất phát

K.Yamawaki#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ushinohama#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Takayoshi#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Sugiyama#50 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sugimoto#41 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Nagai#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Konomi#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kabayama#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Izawa#14 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Hirahara#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Tsujioka#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.Tsujioka#18

Y.Tsujioka#32

Y.Tsujioka#23

Y.Tsujioka#17

Y.Tsujioka#11

Y.Tsujioka#9

Y.Tsujioka#1

Y.Tsujioka#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Giravanz Kitakyushu2 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 2
Giravanz Kitakyushu
Thespa Kusatsu Gunma0 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma2 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 3
Thespa Kusatsu GunmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
V-Varen Nagasaki
Nara Club3 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma2 - 0
Gainare Tottori
Kagoshima United5 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
AC Nagano Parceiro3 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma2 - 0
Tochigi City
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
FC Ryukyu Okinawa
Iwaki FC3 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Oita Trinita2 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 2
Tokushima VortisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Giravanz Kitakyushu
Kagoshima United1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Fagiano Okayama
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Giravanz Kitakyushu2 - 0
Kamatamare Sanuki
FC Gifu2 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 0
AC Nagano Parceiro
Yokohama SCC2 - 3
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 1
AC Nagano Parceiro
Kamatamare Sanuki1 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 1
Azul Claro NumazuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thespa Kusatsu Gunma
#10#20#30#43#57#60#70
Giravanz Kitakyushu
#12#21#30#41#55#60#70
FC Osaka
Tegevajaro Miyazaki
Zweigen Kanazawa FC
Tochigi SC
SC Sagamihara
Fukushima United FC
Matsumoto Yamaga FC
Kochi United