Japanese J3 League12:00 ngày 01/03/2025

FC Gifu
2 - 1

Giravanz Kitakyushu
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GifuChỉ sốGiravanz Kitakyushu
0Chỉ số 40
111Chỉ số 23106
10Chỉ số 226
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 211
63Chỉ số 2452
1Chỉ số 31
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gifu
Sơ đồ 4-3-33122435523161071139
Đội hình xuất phát

Serantes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Mun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kai#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Nozawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Toyama#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Hagino#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Nishitani#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Kita#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Nakamura#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Sasaki#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Izumisawa#39 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Izumisawa#32

J.Izumisawa#28

J.Izumisawa#50

J.Izumisawa#24

J.Izumisawa#6

J.Izumisawa#5
J.Izumisawa#33
J.Izumisawa#17
J.Izumisawa#26
Giravanz Kitakyushu
Sơ đồ 4-4-24123134422293432219910
Đội hình xuất phát

M.Sugimoto#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sakamoto#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Higashi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Tsujioka#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Yamawaki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Koh#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Takayoshi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Takayanagi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Ushinohama#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Kabayama#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Nagai#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Nagai#7

R.Nagai#18
R.Nagai#28

R.Nagai#6

R.Nagai#14

R.Nagai#9

R.Nagai#11

R.Nagai#50

R.Nagai#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Giravanz Kitakyushu2 - 0
FC Gifu
FC Gifu0 - 1
Giravanz Kitakyushu
FC Gifu0 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 1
FC Gifu
FC Gifu1 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 1
FC Gifu
Giravanz Kitakyushu2 - 1
FC Gifu
FC Gifu1 - 0
Giravanz Kitakyushu
FC Gifu1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 1
FC GifuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gifu
FC Gifu0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
FC Osaka1 - 1
FC Gifu
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
FC Gifu
FC Gifu2 - 2
RB Omiya Ardija
Kataller Toyama2 - 2
FC Gifu
FC Gifu2 - 0
FC Osaka
FC Gifu4 - 1
FC Imabari
Iwate Grulla Morioka0 - 6
FC Gifu
FC Gifu2 - 1
AC Nagano Parceiro
Fukushima United FC4 - 3
FC GifuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 0
AC Nagano Parceiro
Yokohama SCC2 - 3
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 1
AC Nagano Parceiro
Kamatamare Sanuki1 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 1
Azul Claro Numazu
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Zweigen Kanazawa FC
FC Osaka3 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 3
Vanraure Hachinohe FC
SC Sagamihara0 - 3
Giravanz Kitakyushu
Iwate Grulla Morioka3 - 1
Giravanz KitakyushuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gifu
#12#20#30#41#53#60#70
Giravanz Kitakyushu
#11#21#30#41#56#60#70
Tochigi City
Kagoshima United
Tegevajaro Miyazaki
Nara Club
Tochigi SC
Gainare Tottori
Matsumoto Yamaga FC
Thespa Kusatsu Gunma
Kochi United