Japanese J3 League12:00 ngày 01/03/2025

SC Sagamihara
0 - 2

Kagoshima United
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC SagamiharaChỉ sốKagoshima United
1Chỉ số 30
0Chỉ số 212
0Chỉ số 40
5Chỉ số 221
53Chỉ số 2428
69Chỉ số 2362
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
9Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Sagamihara
Sơ đồ 3-1-4-24623334252217161411
Đội hình xuất phát

N.Baumann#46 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Pytlik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Tokida#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Shimakawa#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Tanaka#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Fukui#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Takeuchi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Takano#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Takagi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Muto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Muto#97

Y.Muto#23

Y.Muto#7

Y.Muto#1

Y.Muto#27

Y.Muto#28

Y.Muto#80

Y.Muto#5

Y.Muto#6
Kagoshima United
Sơ đồ 4-4-2126428441127618992
Đội hình xuất phát

E.Fujishima#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kawashima#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Hirose#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Renan#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Aoki#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Fukuda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Yamaguchi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Watanabe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Kawamura#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Rodrigo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Charles#92 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Charles#23

Charles#13

Charles#20

Charles#29

Charles#36

Charles#10

Charles#73

Charles#16

Charles#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Sagamihara0 - 3
Kagoshima United
Kagoshima United2 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United0 - 1
SC Sagamihara
Kagoshima United0 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara2 - 1
Kagoshima United
SC Sagamihara1 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United2 - 1
SC Sagamihara
Kagoshima United5 - 2
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 3
Kagoshima UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 0
Tochigi SC
Tochigi City2 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 0
Gainare Tottori
FC Osaka1 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 2
Nara Club
SC Sagamihara2 - 2
Kataller Toyama
Fukushima United FC2 - 3
SC Sagamihara
SC Sagamihara2 - 1
Yokohama SCC
FC Ryukyu Okinawa2 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 3
Giravanz KitakyushuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kagoshima United
Kagoshima United1 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Kagoshima United1 - 1
Kamatamare Sanuki
Jubilo Iwata1 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United0 - 0
Fagiano Okayama
Tokushima Vortis1 - 0
Kagoshima United
V-Varen Nagasaki4 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United4 - 0
Ehime FC
Yokohama FC1 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United3 - 0
Mito Hollyhock
Tochigi SC2 - 1
Kagoshima UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Sagamihara
#10#20#30#41#59#60#70
Kagoshima United
#12#20#30#40#54#60#70
Vanraure Hachinohe FC
Tegevajaro Miyazaki
FC Gifu
Matsumoto Yamaga FC
AC Nagano Parceiro
Thespa Kusatsu Gunma
Kochi United
Azul Claro Numazu