Japanese J3 League15:00 ngày 05/04/2025

FC Ryukyu Okinawa
2 - 0

SC Sagamihara
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Ryukyu OkinawaChỉ sốSC Sagamihara
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 226
50Chỉ số 2455
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
2Chỉ số 33
80Chỉ số 23106
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Ryukyu Okinawa
Sơ đồ 4-2-3-11615314424137101839
Đội hình xuất phát

H.Sato#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Araki#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kikuchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Suzuki#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Fujiharu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Sato#24 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.Iwamoto#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Motegi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Tomidokoro#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Hiramatsu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ihara#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ihara#17

A.Ihara#8

A.Ihara#20

A.Ihara#32

A.Ihara#33

A.Ihara#19

A.Ihara#23

A.Ihara#89

A.Ihara#28
SC Sagamihara
Sơ đồ 3-5-21332318114277923
Đội hình xuất phát

M.Miura#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Tokida#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Pytlik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Miki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Y.Muto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Shimakawa#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

T.Nishiyama#27 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Kawano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Furtado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Kato#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Kato#28

T.Kato#5

T.Kato#17

T.Kato#80

T.Kato#8

T.Kato#22

T.Kato#31

T.Kato#25

T.Kato#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Ryukyu Okinawa2 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa0 - 4
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa0 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 5
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa5 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara2 - 5
FC Ryukyu Okinawa
SC Sagamihara4 - 2
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
SC SagamiharaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ryukyu Okinawa
Kochi United1 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa2 - 1
Tochigi SC
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
Avispa Fukuoka
Kamatamare Sanuki1 - 0
FC Ryukyu Okinawa
Nara Club2 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa0 - 1
Fukushima United FC
FC Ryukyu Okinawa0 - 1
FC Osaka
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
FC Gifu
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
FC Ryukyu OkinawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 1
Kamatamare Sanuki
SC Sagamihara1 - 3
Shimizu S-Pulse
Matsumoto Yamaga FC2 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 1
Nara Club
Vanraure Hachinohe FC1 - 2
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 2
Kagoshima United
SC Sagamihara1 - 0
Tochigi SC
Tochigi City2 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 0
Gainare Tottori
FC Osaka1 - 0
SC SagamiharaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Ryukyu Okinawa
#12#21#30#42#53#60#70
SC Sagamihara
#10#20#30#43#55#60#70
Tegevajaro Miyazaki
Giravanz Kitakyushu
Zweigen Kanazawa FC
AC Nagano Parceiro
Azul Claro Numazu